millimétré

Học thuật
Thân thiện
millimétré

Le professeur dessine un graphique sur du papier millimétré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kẻ milimet: Dùng để mô tả một bề mặt (thườnggiấy) các đường kẻ cách nhau chính xác một milimet, tạo thành một lưới ô vuông nhỏ. Loại giấy này thường được sử dụng trong vẽ đồ thị toán học, kỹ thuật hoặc các bản vẽ kỹ thuật đòi hỏi độ chính xác cao.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Pour tracer le graphique avec précision, utilisez du papier millimétré. (Để vẽ đồ thị một cách chính xác, hãy sử dụng giấy kẻ milimet.)
    • Les ingénieurs préfèrent souvent les feuilles millimétrées pour leurs croquis techniques. (Các kỹ thường thích các tờ giấy kẻ milimet cho các bản phác thảo kỹ thuật của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Papier fortement millimétré": Giấy được kẻ milimet rất rõ ràng, đậm nét.
    • Ce modèle nécessite du papier fortement millimétré pour que les lignes de guidage soient bien visibles. (Mô hình này cần giấy được kẻ milimet rõ ràng để các đường hướng dẫn được nhìn thấy .)
Biến thể từ gần giống
  • Millimètre (danh từ giống đực): Đơn vị đo lường milimet (1/1000 mét).

    • Cette tige a un diamètre de cinq millimètres. (Thanh này đường kính năm milimet.)
  • Quadrillé(e) (tính từ): Kẻ ô vuông (nói chung, không nhất thiếtkích thước milimet).

    • J'ai pris des notes sur un cahier quadrillé. (Tôi đã ghi chú vào một cuốn vở kẻ ô vuông.)
Từ đồng nghĩa
  • À carreaux millimétriques: ô vuông milimet (cách diễn đạt dài hơn, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Từ "millimétré" hầu như luôn được sử dụng như một tính từ chủ yếu đi kèm với danh từ "papier" (giấy). hiếm khi được dùng độc lập.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, phổ biến trong các lĩnh vực như toán học, vật lý, kỹ thuật vẽ kỹ thuật.
millimétré

Le professeur dessine un graphique sur du papier millimétré.

tính từ
  1. kẻ milimet
    • Papier millimétré
      giấy kẻ milimet

Từ gần giống

Từ chứa "millimétré"