millimètre

Học thuật
Thân thiện
millimètre

Un enfant mesure une feuille de papier avec une règle graduée en millimètres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Milimet: Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn của một mét (1/1000 m). Ký hiệumm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La feuille de papier a une épaisseur d'environ un dixième de millimètre. (Tờ giấy độ dày khoảng một phần mười milimet.)
    • La précision de cette machine est de l'ordre du millimètre. (Độ chính xác của máy nàycấp độ milimet.)
    • La règle est graduée en centimètres et en millimètres. (Thước kẻ được chia vạch theo centimet milimet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au millimètre près": Một cách diễn đạt nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối, đến từng milimet.
    • La pièce a été usinée au millimètre près. (Chi tiết máy đã được gia công chính xác đến từng milimet.)
Biến thể từ gần giống
  • Millimétré, e (tính từ): Được chia vạch milimet, độ chính xác milimet.
    • un papier millimétré (giấy kẻ ô ly, giấy vẽ đồ thị)
  • Centimètre (danh từ giống đực): Centimet (cm), bằng một phần trăm mét (1/100 m).
  • Mètre (danh từ giống đực): Mét (m), đơn vị cơ sở đo chiều dài trong hệ mét.
Từ đồng nghĩa
  • 0,001 m: (không phải từ đồng nghĩa thực sự cách biểu thị toán học tương đương).
Thành ngữ liên quan
  • Ne pas bouger d'un millimètre: Không nhúc nhích, không di chuyển chỉ một chút; kiên định, không thay đổi lập trường.
    • Malgré les pressions, il n'a pas bougé d'un millimètre sur ses principes. (Bất chấp áp lực, anh ấy không hề nhân nhượng/chuyển dịch các nguyên tắc của mình.)
millimètre

Un enfant mesure une feuille de papier avec une règle graduée en millimètres.

danh từ giống đực
  1. (khoa đo lường) milimet

Từ gần giống

Từ chứa "millimètre"