millimètre
Học thuậtThân thiện
Un enfant mesure une feuille de papier avec une règle graduée en millimètres.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Milimet: Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn của một mét (1/1000 m). Ký hiệu là mm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La feuille de papier a une épaisseur d'environ un dixième de millimètre. (Tờ giấy có độ dày khoảng một phần mười milimet.)
- La précision de cette machine est de l'ordre du millimètre. (Độ chính xác của máy này ở cấp độ milimet.)
- La règle est graduée en centimètres et en millimètres. (Thước kẻ được chia vạch theo centimet và milimet.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Au millimètre près": Một cách diễn đạt nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối, đến từng milimet.
- La pièce a été usinée au millimètre près. (Chi tiết máy đã được gia công chính xác đến từng milimet.)
Biến thể và từ gần giống
- Millimétré, e (tính từ): Được chia vạch milimet, có độ chính xác milimet.
- un papier millimétré (giấy kẻ ô ly, giấy vẽ đồ thị)
- Centimètre (danh từ giống đực): Centimet (cm), bằng một phần trăm mét (1/100 m).
- Mètre (danh từ giống đực): Mét (m), đơn vị cơ sở đo chiều dài trong hệ mét.
Từ đồng nghĩa
- 0,001 m: (không phải từ đồng nghĩa thực sự mà là cách biểu thị toán học tương đương).
Thành ngữ liên quan
- Ne pas bouger d'un millimètre: Không nhúc nhích, không di chuyển dù chỉ một chút; kiên định, không thay đổi lập trường.
- Malgré les pressions, il n'a pas bougé d'un millimètre sur ses principes. (Bất chấp áp lực, anh ấy không hề nhân nhượng/chuyển dịch các nguyên tắc của mình.)
Un enfant mesure une feuille de papier avec une règle graduée en millimètres.
danh từ giống đực
- (khoa đo lường) milimet