millinery

/'milinəri/
Học thuật
Thân thiện
millinery

A woman tries on a beautiful hat in the millinery shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ trang phục phụ nữ (đặc biệt ): "millinery" chỉ các loại phụ kiện trang trí dành cho phụ nữ, thường được làm thủ công tính thời trang cao.
    • Nghề làm hoặc buôn bán phụ nữ: "millinery" cũng dùng để chỉ ngành nghề, hoạt động thiết kế, sản xuất hoặc bán lẻ các loại dành cho phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shop window displayed beautiful spring millinery. (Cửa kính cửa hàng trưng bày những chiếc phụ nữ mùa xuân tuyệt đẹp.)
    • She studied millinery in Paris before opening her own boutique. ( ấy đã học nghề làm Paris trước khi mở cửa hàng của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The art of millinery": nghệ thuật làm .

    • She has a true talent for the art of millinery. ( ấy tài năng thực sự cho nghệ thuật làm .)
  • "A millinery shop": một cửa hàng chuyên bán phụ nữ.

    • We visited a charming millinery shop in the old town. (Chúng tôi đã ghé thăm một cửa hàng phụ nữ duyên dángkhu phố cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Milliner (n): thợ làm hoặc người bán (chuyên về phụ nữ).
    • The milliner created a custom hat for the bride. (Người thợ làm đã tạo ra một chiếc đặt riêng cho cô dâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hatmaking: nghề làm .
  • Women's hats: phụ nữ.
millinery

A woman tries on a beautiful hat in the millinery shop.

danh từ
  1. đồ trang phục phụ nữ (, băng, dây ...)
  2. nghề làm đồ trang phục phụ nữ; nghề buôn bán đồ trang phục phụ nữ

Từ gần giống