millinery

/'milinəri/
danh từ
  1. đồ trang phục phụ nữ (, băng, dây ...)
  2. nghề làm đồ trang phục phụ nữ; nghề buôn bán đồ trang phục phụ nữ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

millinery
A woman tries on a beautiful hat in the millinery shop.