milliner
/'milinə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm và bán mũ (đặc biệt là mũ phụ nữ): Một "milliner" là một người thợ chuyên thiết kế, sáng tạo, sản xuất và thường cũng bán mũ, đặc biệt là các loại mũ thời trang dành cho phụ nữ. Công việc này đòi hỏi sự khéo léo, tỉ mỉ và óc thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She visited a famous milliner in Paris to get a custom hat for the wedding. (Cô ấy đã đến gặp một người làm mũ nổi tiếng ở Paris để đặt một chiếc mũ may đo cho đám cưới.)
- The milliner displayed her latest collection in the boutique window. (Người làm mũ trưng bày bộ sưu tập mới nhất của cô ấy trong cửa kính cửa hàng.)
- He apprenticed with a skilled milliner to learn the craft. (Anh ấy đã học việc với một người làm mũ lành nghề để học nghề thủ công này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Man milliner": Một thành ngữ cũ, đôi khi mang sắc thái mỉa mai nhẹ, dùng để chỉ một người đàn ông làm công việc thường được cho là của phụ nữ (như làm mũ) hoặc một người đàn ông quá quan tâm, tỉ mỉ đến thời trang và các chi tiết nhỏ nhặt.
- In the 19th century, a man who chose to become a milliner was sometimes looked down upon. (Vào thế kỷ 19, một người đàn ông chọn trở thành thợ làm mũ đôi khi bị coi thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Millinery (danh từ): Ngành nghề làm mũ; hoặc các sản phẩm mũ (nói chung) do một "milliner" tạo ra.
- She studied millinery at a fashion school. (Cô ấy học nghề làm mũ tại một trường thời trang.)
- The shop specializes in fine millinery. (Cửa hàng chuyên về các sản phẩm mũ cao cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Hatmaker (n): Thợ làm mũ (nghĩa tương đương trực tiếp).
- Hatter (n): Thợ làm mũ (truyền thống dùng cho mũ nam, nhưng nay có thể dùng chung).
- Modiste (n, từ cổ): Người làm hoặc bán đồ thời trang phụ nữ, đặc biệt là mũ và quần áo.
Lưu ý
- Từ "milliner" có nguồn gốc từ thành phố Milan, Italy, nơi nổi tiếng với các sản phẩm dệt may và phụ kiện tinh xảo vào thế kỷ 16. Ban đầu, nó chỉ những thương nhân bán hàng may mặc và phụ kiện (như ruy băng, găng tay) từ Milan, sau này mới đặc biệt chỉ người làm và bán mũ.
danh từ
- người làm mũ và trang phục phụ nữ
Idioms
- man millinerngười đàn ông thích làm việc tỉ mẩn