milliped

milliped

A milliped crawls slowly across a fallen log in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: Cuốn chiếu, một loài động vật chân khớp ăn thực vật, không nọc độc, thân hình trụ dài gồm từ 20 đến 100 đốt hoặc hơn, mỗi đốt thường hai cặp chân.

dụ sử dụng
  • (Tôi thấy một con cuốn chiếu dưới gốc cây trong rừng.)
  • (Cuốn chiếu thường bị nhầm với rết, nhưng chúng vô hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Milliped" có thể được dùng trong ngữ cảnh khoa học để mô tả đặc điểm sinh học của loài này.
    • The milliped's body segments each bear two pairs of legs, distinguishing it from centipedes. (Mỗi đốt thân của cuốn chiếu mang hai cặp chân, phân biệt với rết.)
Biến thể từ gần giống
  • Millipede (danh từ): Dạng viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh, của "milliped".
  • Diplopod (danh từ, khoa học): Tên gọi khác của cuốn chiếu, thuộc lớp Chân kép (Diplopoda).
    • Diplopods, or millipedes, are detritivores that feed on decaying plant matter. (Diplopod, hay cuốn chiếu, loài ăn mùn thực vật đang phân hủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuốn chiếu: Từ tiếng Việt tương đương, chỉ loài động vật chân khớp này.
  • Rết đất: Một tên gọi khác trong tiếng Việt (ít phổ biến hơn), nhưng cần phân biệt với rết thật sự (centipede).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "milliped".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "milliped".

Từ chứa "milliped"