mailboat
Định nghĩa
Danh từ: - Tàu chở thư: "mailboat" là một loại tàu được thiết kế hoặc sử dụng chuyên dụng để vận chuyển thư tín, bưu kiện qua đường biển hoặc đường sông.
Ví dụ sử dụng
- (Tàu chở thư đến cảng của hòn đảo vào mỗi thứ Ba.)
- (Trong cơn bão, tàu chở thư đã bị hoãn lại vài giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mailboat service": dịch vụ tàu chở thư.
- The mailboat service between the mainland and the remote islands is essential for communication. (Dịch vụ tàu chở thư giữa đất liền và các hòn đảo xa xôi rất cần thiết cho việc liên lạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Mail (n): thư tín, bưu kiện (thường được vận chuyển qua đường bưu điện).
- Boat (n): tàu, thuyền (phương tiện di chuyển trên nước).
- Mail ship (n): tàu thủy chở thư (từ đồng nghĩa, thường chỉ tàu lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
- Mail ship: tàu chở thư (thường là tàu lớn, chạy đường dài).
- Packet boat: tàu chở thư và hành khách (lịch sử, thường chạy theo lịch trình cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mailboat", nhưng có thể kết hợp với động từ "catch" (bắt kịp) trong ngữ cảnh:
- We need to hurry to catch the mailboat. (Chúng ta cần nhanh lên để kịp tàu chở thư.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "mailboat". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh miêu tả vận tải hàng hải và bưu chính.