millivolt

millivolt

A scientist measures a tiny signal of a few millivolts on the oscilloscope screen.

Định nghĩa

Danh từ: millivolt một đơn vị đo hiệu điện thế (điện áp), tương đương với một phần nghìn của một volt (1 mV = 0,001 V). Từ này được cấu tạo từ tiền tố "milli-" (nghĩa một phần nghìn) từ "volt" (đơn vị đo hiệu điện thế cơ bản trong hệ SI).

dụ sử dụng
  • (Cảm biến tạo ra một tín hiệu chỉ vài millivolt.)
  • (Một cặp nhiệt điện điển hình tạo ra khoảng 40 millivolt ở nhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "millivolt level": mức millivolt, thường dùng để mô tả các tín hiệu điện rất nhỏ trong các mạch điện tử hoặc đo lường.

    • The amplifier is designed to detect millivolt-level signals. (Bộ khuếch đại được thiết kế để phát hiện các tín hiệumức millivolt.)
  • "millivolt drop": sụt áp millivolt, hiện tượng giảm điện áp nhỏ trong dây dẫn hoặc linh kiện.

    • A millivolt drop across the resistor indicates current flow. (Sụt áp millivolt qua điện trở cho thấy dòng điện chạy qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Millivoltmeter (danh từ): vôn kế millivolt, thiết bị đo điện ápthang millivolt.

    • Use a millivoltmeter to measure the small voltage. (Sử dụng vôn kế millivolt để đo điện áp nhỏ.)
  • Microvolt (danh từ): microvolt, đơn vị nhỏ hơn (một phần triệu volt).

  • Kilovolt (danh từ): kilovolt, đơn vị lớn hơn (một nghìn volt).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "millivolt" một đơn vị đo lường cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "một phần nghìn volt" để diễn giải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "millivolt" danh từ chỉ đơn vị đo lường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "millivolt".

Từ gần giống

Từ chứa "millivolt"