millivolt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Milivon: Đơn vị đo điện áp trong hệ đo lường quốc tế, bằng một phần nghìn của một vôn (1 mV = 10⁻³ V). Từ này được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực vật lý và điện tử học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le signal de sortie du capteur est de seulement quelques millivolts. (Tín hiệu đầu ra từ cảm biến chỉ vào khoảng vài milivon.)
- Il faut mesurer la tension avec précision, elle est de l'ordre du millivolt. (Cần đo điện áp một cách chính xác, nó ở mức độ milivon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "de l'ordre du millivolt": có độ lớn cỡ milivon, thường dùng để mô tả các tín hiệu điện rất nhỏ.
- Les potentiels électriques dans les neurones sont de l'ordre du millivolt. (Các điện thế trong tế bào thần kinh có độ lớn cỡ milivon.)
Biến thể và từ gần giống
- Volt (V) (n.m): Vôn, đơn vị điện áp cơ bản.
- Microvolt (µV) (n.m): Micrôvôn, đơn vị nhỏ hơn milivon (1 µV = 10⁻⁶ V).
- Kilovolt (kV) (n.m): Kilôvôn, đơn vị lớn hơn vôn (1 kV = 10³ V).
Từ đồng nghĩa
- mV: Ký hiệu viết tắt quốc tế của "millivolt".
danh từ giống đực
- (điện học) milivon