millwheel
Định nghĩa
Danh từ: Bánh xe nước dùng để dẫn động máy móc trong một nhà máy xay xát.
Ví dụ sử dụng
- (Bánh xe nước cũ quay chậm rãi khi nước chảy qua nó.)
- (Bánh xe nước đã được sửa chữa để phục hồi nhà máy xay lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to turn the millwheel": quay bánh xe nước (thường dùng theo nghĩa đen).
- The strong current turned the millwheel with great force. (Dòng nước mạnh đã quay bánh xe nước với lực lớn.)
- "the sound of the millwheel": âm thanh của bánh xe nước.
- The rhythmic creaking of the millwheel was a familiar sound in the village. (Tiếng kẽo kẹt nhịp nhàng của bánh xe nước là một âm thanh quen thuộc trong làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mill (n): nhà máy xay xát; máy xay.
- The mill uses the millwheel to grind grain. (Nhà máy xay sử dụng bánh xe nước để nghiền ngũ cốc.)
- Waterwheel (n): bánh xe nước (thuật ngữ chung hơn).
- A waterwheel can be used for many purposes, not just in a mill. (Bánh xe nước có thể được sử dụng cho nhiều mục đích, không chỉ trong nhà máy xay.)
Từ đồng nghĩa
- Waterwheel: bánh xe nước (từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng "millwheel" nhấn mạnh chức năng trong nhà máy xay).
- Mill wheel: bánh xe của nhà máy xay (cách viết khác, thường dùng thay thế cho "millwheel").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn around: quay tròn (liên quan đến chuyển động của bánh xe).
- The millwheel turns around as the water pushes it. (Bánh xe nước quay tròn khi nước đẩy nó.)
- Drive through: dẫn động qua (chỉ việc truyền lực).
- The millwheel drives through a system of gears to power the millstones. (Bánh xe nước dẫn động qua một hệ thống bánh răng để cung cấp năng lượng cho cối xay.)
Thành ngữ liên quan
- "Keep the millwheel turning": duy trì hoạt động của nhà máy xay (thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tiếp tục công việc hoặc duy trì dòng chảy).
- We need to keep the millwheel turning to ensure the village has flour. (Chúng ta cần duy trì hoạt động của bánh xe nước để đảm bảo làng có bột mì.)