milord

/mi'lɔ:/ Cách viết khác : (milord) /mi'lɔ:/
Học thuật
Thân thiện
milord

A gentleman tips his hat and says, "Good morning, milord."

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngài, thưa ngài: Một từ dùng để xưng hô, gọi một cách tôn kính đối với một quý ông người Anh, đặc biệt một quý tộc hoặc một người địa vị cao.
    • Người quý tộc Anh: (Nghĩa mở rộng) Chỉ bản thân một quý ông thuộc tầng lớp quý tộc hoặc rất giàu cóAnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Cách xưng hô):

    • "Your carriage is ready, milord." ("Xe ngựa của ngài đã sẵn sàng rồi, thưa ngài.")
    • The butler bowed and said, "How may I assist you, milord?" (Người quản gia cúi chào nói, "Tôi có thể giúp cho ngài?")
  • Danh từ (Chỉ người):

    • The young milord spent his summers at the family estate. (Vị quý ông trẻ tuổi dành những mùa điền trang của gia đình.)
    • Several wealthy milords attended the charity ball. (Nhiều vị quý tộc giàu có đã tham dự buổi khiêu vũ từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử, tiểu thuyết cổ điển, hoặc phim ảnh mô tả xã hội Anh thời xưa, nơi sự phân biệt giai cấp rõ rệt.

    • In the novel, the servants always addressed the master as "milord". (Trong cuốn tiểu thuyết, những người hầu luôn gọi ông chủ "thưa ngài".)
  • Sử dụng với hàm ý mỉa mai: Đôi khi có thể được dùng một cách mỉa mai để chỉ một người đàn ông cư xử hoặc tự cho mình quý tộc.

    • Oh, does milord require his tea served in a golden cup? (Ồ, phải ngài quý tộc đòi uống trà trong tách bằng vàng không?)
Biến thể từ gần giống
  • My Lord: Cụm từ đầy đủ trang trọng hơn, cùng cách dùng ý nghĩa với "milord". "Milord" thực chất cách đọc nối viết gọn của "my lord".
  • Lord (n): Quý tộc, lãnh chúa, chúa tể. Đây danh hiệu, chứ không phải từ xưng hô trực tiếp.
  • Sir (n): Ngài, quý ngài. Một từ xưng hô tôn kính phổ biến rộng hơn, không nhất thiết chỉ dành cho quý tộc.
Từ đồng nghĩa
  • Your Lordship: (Cách xưng hô rất trang trọng) Ngài, điện hạ.
  • Nobleman: (Danh từ chỉ người) Quý tộc, nam tước.
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất cổ xưa/trang trọng: "Milord" không còn được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. mang sắc thái cổ xưa, lịch sử hoặc rất trang trọng.
  • Đối tượng sử dụng: Thường được những người hầu, người phục vụ, hoặc những người địa vị thấp hơn dùng để gọi chủ nhân, khách quý nam giới.
  • Không dùng cho nữ giới: Dạng tương ứng cho nữ giới "milady" (thưa phu nhân/).
milord

A gentleman tips his hat and says, "Good morning, milord."

danh từ
  1. người quý tộc Anh; người nhà giàu Anh