milord

/mi'lɔ:/ Cách viết khác : (milord) /mi'lɔ:/
Học thuật
Thân thiện
milord

Le milord traverse la place du village dans son élégant attelage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thông tục) Người giàu sang, quý tộc: Từ này được dùng một cách thân mật hoặc hơi mỉa mai để chỉ một người đàn ông giàu có, sang trọng, có vẻ ngoài hoặc cách cư xử của tầng lớp quý tộc.
    • (Từ , nghĩa ) Ngài: Một cách xưng hô , tỏ lòng tôn kính đối với một quý ông, đặc biệtngười Anh.
    • (Từ , nghĩa ) Xe ngựa bốn bánh: Chỉ một loại xe ngựa sang trọng, bốn bánh, thường dành cho giới thượng lưu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Regarde-le avec son chapeau haut de forme, c'est un vrai milord ! (Hãy nhìn anh ta với chiếc chóp cao, đúngmột tay giàu sang!)
    • "Puis-je vous aider, milord ?" demanda le domestique. ("Tôi có thể giúp ngài?" người hầu hỏi.)
    • Au XIXe siècle, un milord stationnait devant le manoir. (Vào thế kỷ 19, một cỗ xe ngựa sang trọng đậu trước trang viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng với sắc thái mỉa mai hoặc châm biếm: Thường dùng để nói về một người hành vi kiểu cách, tự cho mìnhquan trọng hoặc thuộc tầng lớp cao hơn.
    • Il se prend pour un milord depuis qu'il a hérité. (Hắn ta tự cho mìnhmột ngài quý tộc kể từ khi được thừa kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Lord (danh từ, tiếng Anh): Lãnh chúa, quý tộc. Đâytừ gốc tiếng Anh "milord" mượn Pháp hóa.
  • Mylord (danh từ, cách viết khác): Cách viết khác của cùng một từ.
Từ đồng nghĩa
  • Aristocrate (danh từ): Quý tộc.
  • Riche (danh từ/tính từ): Người giàu, giàu có.
  • Carrosse (danh từ, nghĩa cổ xe): Xe ngựa (nói chung).
Lưu ý
  • Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ cách xưng hô tiếng Anh "my lord" (ngài/lãnh chúa của tôi), được du nhập vào tiếng Pháp.
  • Phong cách: Ngày nay, từ này chủ yếu được dùng với nghĩa thông tục (chỉ người giàu sang) hoặc trong ngữ cảnh lịch sử, văn chương. Nghĩa chỉ "xe ngựa" hoàn toàntừ cổ.
milord

Le milord traverse la place du village dans son élégant attelage.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) người giàu sang
  2. (từ , nghĩa ) ngài
  3. (từ , nghĩa ) xe ngựa bốn bánh

Từ gần giống