mimicker

/'mimikə/
Học thuật
Thân thiện
mimicker

The actor is a skilled mimicker of famous voices.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bắt chước: Một người hành động sao chép, mô phỏng lại lời nói, cử chỉ, hành vi hoặc đặc điểm của người khác hoặc của một sự vật nào đó, thường để giải trí, châm biếm hoặc học hỏi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The parrot is a talented mimicker of human speech. (Con vẹt một kẻ bắt chước tài năng trong việc nhại lại tiếng người.)
    • He was a brilliant mimicker of famous politicians, making everyone laugh at the party. (Anh ấy một người bắt chước tài tình các chính trị gia nổi tiếng, khiến mọi người cười nghiêng ngả tại bữa tiệc.)
    • Some animals are excellent mimickers of their environment for protection. (Một số loài động vật những kẻ bắt chước môi trường xuất sắc để tự vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh sinh học: "Mimicker" có thể dùng để chỉ một sinh vật bắt chước hình dáng hoặc hành vi của một sinh vật khác (thường loài độc hoặc nguy hiểm) để tự vệ, một hiện tượng gọi là "bắt chước" (mimicry).
    • The harmless butterfly is a mimicker of a poisonous species. (Con bướm vô hại này một kẻ bắt chước một loài độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mimic (động từ): bắt chước, nhại lại.
    • He can mimic the teacher's voice perfectly. (Cậu ấy có thể bắt chước giọng giáo viên một cách hoàn hảo.)
  • Mimic (danh từ): người/vật bắt chước (có thể dùng thay thế cho "mimicker").
    • She is a great mimic. ( ấy một người bắt chước giỏi.)
  • Mimicry (danh từ): hành động bắt chước, tài bắt chước; (trong sinh học) hiện tượng bắt chước.
    • His mimicry of the president was spot-on. (Tài bắt chước tổng thống của anh ta rất đúng điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Imitator: người bắt chước.
  • Impressionist: nghệ sĩ (chuyên) bắt chước tạo hình nhân vật.
  • Copycat: kẻ bắt chước (thường mang nghĩa tiêu cực, sao chép ý tưởng).
Thành ngữ liên quan
  • To be a mere/slave mimicker: Chỉ một kẻ bắt chước rập khuôn, không sáng tạo.
    • An artist should create, not be a mere mimicker of others. (Một nghệ sĩ nên sáng tạo, không nên chỉ kẻ bắt chước rập khuôn của người khác.)
mimicker

The actor is a skilled mimicker of famous voices.

danh từ
  1. người bắt chước

Từ đồng nghĩa