mimic

/'mimik/
Học thuật
Thân thiện
mimic

The child can mimic the sound of a bird perfectly.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Bắt chước, nhại lại: Hành động sao chép cử chỉ, giọng nói, hành vi hoặc đặc điểm của một người, động vật hoặc vật nào đó, thường để gây cười hoặc châm biếm.
    • Giả làm, mô phỏng: Hành động tạo ra hoặc hình dáng, đặc tính giống hệt một thứ đó.
  2. Danh từ:

    • Người tài bắt chước: Người giỏi trong việc sao chép cử chỉ, giọng nói của người khác, thường để giải trí.
    • Vật bắt chước: Sinh vật hoặc vật khả năng ngụy trang hoặc có vẻ ngoài giống với thứ khác để tự vệ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • He can mimic the teacher's voice perfectly. (Anh ấy có thể nhại giọng giáo viên một cách hoàn hảo.)
    • Some insects mimic leaves to hide from predators. (Một số côn trùng bắt chước hình dáng cây để trốn tránh kẻ săn mồi.)
  • Danh từ:
    • The comedian is a brilliant mimic of famous politicians. (Nam diễn viên hài một người bắt chước tài ba các chính trị gia nổi tiếng.)
    • The stick insect is a perfect mimic of a twig. (Con bọ que một vật bắt chước hoàn hảo một cành cây khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mimic someone's style": bắt chước phong cách của ai đó.
    • The young artist didn't want to mimic his mentor's style too closely. (Người nghệ sĩ trẻ không muốn bắt chước phong cách của người thầy mình một cách quá sát sao.)
  • Dùng trong sinh học để chỉ hiện tượng tiến hóa ngụy trang.
    • The harmless butterfly has evolved to mimic the patterns of a poisonous species. (Loài bướm vô hại đã tiến hóa để bắt chước các hoa văn của một loài độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mimicry (danh từ): tài bắt chước, sự bắt chước (đặc biệt trong sinh học).
    • His mimicry of the boss had everyone laughing. (Tài bắt chước ông chủ của anh ta khiến mọi người cười phá lên.)
  • Mimetic (tính từ): tính chất bắt chước, mô phỏng.
    • The novel has a mimetic quality, accurately reflecting city life. (Cuốn tiểu thuyết tính chất mô phỏng, phản ánh chính xác cuộc sống thành thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Imitate: bắt chước, mô phỏng (nghĩa rộng trung lập hơn).
  • Imitator: người bắt chước.
  • Impersonate: đóng giả, mạo nhận (thường với mục đích lừa gạt hoặc biểu diễn).
  • Ape (động từ): bắt chước một cách vụng về hoặc mù quáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "mimic" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb. Hành động được diễn đạt trực tiếp "mimic someone/something".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "mimic" một cách cố định.)

mimic

The child can mimic the sound of a bird perfectly.

tính từ
  1. bắt chước
ngoại động từ
  1. người tài bắt chước
ngoại động từ
  1. nhại (ai)
  2. bắt chước
  3. giống hệt (vật )

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "mimic"

Từ có nhắc đến "mimic"