mimologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nhại tiếng, sự bắt chước âm thanh: "Mimologie" là một thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ việc tạo ra từ ngữ bằng cách mô phỏng âm thanh tự nhiên hoặc âm thanh của sự vật, hiện tượng mà từ đó biểu đạt. Nó nghiên cứu mối quan hệ giữa âm thanh của từ và ý nghĩa của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mimologie est un procédé linguistique fascinant. (Mimologie là một thủ pháp ngôn ngữ học thú vị.)
- Les mots comme "coucou" ou "tic-tac" sont des exemples classiques de mimologie. (Các từ như "coucou" (tiếng chim cu) hay "tic-tac" (tích tắc) là những ví dụ kinh điển của mimologie.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lý thuyết ngôn ngữ: "Mimologie" có thể được bàn luận trong ngữ nghĩa học hoặc từ nguyên học khi nghiên cứu về nguồn gốc hình thành từ vựng.
- L'étude de la mimologie nous renseigne sur l'origine des langues. (Việc nghiên cứu mimologie cho chúng ta biết về nguồn gốc của ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
Mimologisme (n.m): Từ được tạo ra theo phương thức nhại tiếng.
- "Glouglou" est un mimologisme pour évoquer le bruit de l'eau. ("Glouglou" (ọc ọc) là một mimologisme để gợi tả tiếng nước chảy.)
Onomatopée (n.f): Từ tượng thanh. Đây là một khái niệm rất gần, thường được dùng phổ biến hơn "mimologie" để chỉ từ mô phỏng âm thanh cụ thể.
- "Bang" est une onomatopée. ("Bang" là một từ tượng thanh.)
Từ đồng nghĩa
- Iconicité phonétique: Tính biểu tượng ngữ âm (một khái niệm học thuật rộng hơn bao hàm mimologie).
- Représentation sonore: Sự biểu đạt bằng âm thanh.
Thành ngữ liên quan
- Être dans la mimologie: (Cách nói ẩn dụ, hiếm gặp) Có nghĩa là đang sử dụng hoặc tập trung vào việc mô phỏng âm thanh một cách có chủ ý.
- Pour décrire la forêt, son écriture est toute dans la mimologie. (Để miêu tả khu rừng, lối viết của anh ấy hoàn toàn chú trọng vào việc mô phỏng âm thanh.)
danh từ giống cái
- sự nhại tiếng