mimosa

/mi'mouzə/
Học thuật
Thân thiện
mimosa

Une jeune fille touche doucement les feuilles d'un mimosa qui se referment.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Cây xấu hổ, cây trinh nữ: Một loại cây thuộc họ Đậu, thường kép nhỏ, phản ứng cụp lại khi bị chạm vào.
    • Hoa mimosa: Chỉ loài cây cho hoa màu vàng tươi, dạng hình cầu nhỏ thơm, thường nở vào cuối đông, đầu xuân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mimosa est une plante très sensible au toucher. (Cây xấu hổmột loài thực vật rất nhạy cảm với sự chạm vào.)
    • Elle a reçu un bouquet de mimosas pour son anniversaire. ( ấy đã nhận được một hoa mimosa cho ngày sinh nhật của mình.)
    • Les mimosas en fleurs annoncent l'arrivée du printemps. (Những cây mimosa nở hoa báo hiệu mùa xuân đang đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fleur de mimosa": Hoa của cây mimosa, thường được dùng làm quà tặng hoặc trang trí.

    • La fleur de mimosa est un symbole de l'amour discret. (Hoa mimosabiểu tượng của tình yêu thầm kín.)
  • "Huile essentielle de mimosa": Tinh dầu mimosa, được chiết xuất từ hoa cành, dùng trong liệu pháp hương thơm mỹ phẩm.

    • L'huile essentielle de mimosa est réputée pour ses propriétés apaisantes. (Tinh dầu mimosa nổi tiếng với đặc tính làm dịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mimosa pudique (cụm danh từ): Tên khoa học của cây xấu hổ, cây trinh nữ.

    • Le Mimosa pudica est l'espèce la plus connue pour sa réactivité. (Mimosa pudica là loài nổi tiếng nhất về phản ứng của .)
  • Acacia (danh từ giống đực): Cây keo, một chi thực vật họ hàng, đôi khi cũng được gọi thông tục là "mimosa" ở một số vùng.

    • En Provence, on appelle souvent "mimosa" l'acacia à fleurs jaunes. (Ở vùng Provence, người ta thường gọi cây keo hoa vàng là "mimosa".)
Từ đồng nghĩa
  • Sensitive plant (tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh khoa học): Cây nhạy cảm, chỉ cây xấu hổ.
  • Cây trinh nữ (tiếng Việt): Tên gọi khác của cây xấu hổ.
Thành ngữ liên quan
  • Être timide comme un mimosa: Nhút nhát như cây xấu hổ (dùng để ví von một người rất rụt rè, nhạy cảm).
    • Ne crie pas, il est timide comme un mimosa. (Đừng la lên, anh ấy nhút nhát như cây xấu hổ vậy.)
mimosa

Une jeune fille touche doucement les feuilles d'un mimosa qui se referment.

{{mimosas}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây xấu hổ, cây trinh nữ