minéralisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tạo quặng: Quá trình hình thành các mỏ quặng trong tự nhiên, thường liên quan đến sự tích tụ các khoáng chất có giá trị kinh tế.
- Sự khoáng hóa: Quá trình chuyển đổi các chất hữu cơ thành các chất vô cơ, hoặc sự tích lũy các muối khoáng trong các mô sinh vật hoặc trong đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La minéralisation de l'os est essentielle pour sa solidité. (Sự khoáng hóa của xương là điều cần thiết cho độ chắc khỏe của nó.)
- Les géologues étudient la minéralisation pour trouver de nouveaux gisements. (Các nhà địa chất nghiên cứu sự tạo quặng để tìm ra các mỏ mới.)
- La minéralisation de l'eau indique sa teneur en sels dissous. (Sự khoáng hóa của nước cho biết hàm lượng muối hòa tan trong đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Minéralisation des sols": Sự khoáng hóa của đất, chỉ quá trình phân hủy chất hữu cơ thành các chất vô cơ trong đất, cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.
- La minéralisation des sols est accélérée par la chaleur et l'humidité. (Sự khoáng hóa của đất được đẩy nhanh bởi nhiệt độ và độ ẩm.)
"Minéralisation osseuse": Sự khoáng hóa xương, quá trình lắng đọng các khoáng chất (như canxi và phốt pho) vào ma trận xương, giúp xương cứng chắc.
- Une bonne minéralisation osseuse prévient l'ostéoporose. (Sự khoáng hóa xương tốt giúp ngăn ngừa bệnh loãng xương.)
Biến thể và từ gần giống
Minéraliser (động từ): Khoáng hóa, làm cho giàu khoáng chất.
- L'eau est minéralisée naturellement en traversant les roches. (Nước được khoáng hóa một cách tự nhiên khi chảy qua các tầng đá.)
Minéral (danh từ giống đực): Khoáng vật, khoáng chất.
- Minéralogique (tính từ): (Thuộc về) khoáng vật học.
Từ đồng nghĩa
- Imprégnation minérale: Sự thấm khoáng.
- Fossilisation (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Sự hóa thạch (có thể liên quan đến quá trình thay thế vật chất hữu cơ bằng khoáng chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "minéralisation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "minéralisation")
danh từ giống cái
- sự tạo quặng
- sự khoáng hóa