minéraliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khoáng hóa: Quá trình bổ sung hoặc chuyển hóa thành các chất khoáng. Thường dùng trong địa chất, hóa học dinh dưỡng.
    • Tạo thành quặng, quặng hóa: Quá trình trong đó các khoáng chất tích tụ lại để hình thành quặng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les eaux souterraines peuvent minéraliser les os des animaux morts. (Nước ngầm có thể khoáng hóa xương của các động vật đã chết.)
    • L'action des bactéries minéralise la matière organique dans le sol. (Hoạt động của vi khuẩn khoáng hóa chất hữu cơ trong đất.)
    • Cette source est naturellement minéralisée. (Nguồn nước này được khoáng hóa một cách tự nhiên.) (Dạng tính từ quá khứ phân từ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eau minéralisée": Nước khoáng hóa, nước chứa các khoáng chất hòa tan.
    • Il préfère boire de l'eau minéralisée pour ses bienfaits. (Anh ấy thích uống nước khoáng hóa những lợi ích của .)
Biến thể từ gần giống
  • Minéralisation (danh từ giống cái): Sự khoáng hóa, sự quặng hóa.
    • La minéralisation des os est essentielle. (Sự khoáng hóa của xươngrất cần thiết.)
  • Minéral (danh từ giống đực): Khoáng chất, khoáng sản.
  • Déminéraliser (ngoại động từ): Khử khoáng, làm mất khoáng chất (nghĩa trái ngược).
Từ đồng nghĩa
  • Imprégner de sels minéraux: Thấm đẫm muối khoáng.
  • Transformer en minerai: Chuyển hóa thành quặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

ngoại động từ
  1. tạo thành quặng, quặng hóa
  2. khoáng hóa
    • Eau faiblement minéralisée
      nước ít khoáng hóa

Từ chứa "minéraliser"