minaret
/'minəret/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tháp (ở giáo đường Hồi giáo): Một kiến trúc tháp cao, thon nhọn, thường có một hoặc nhiều ban công, là một phần của nhà thờ Hồi giáo. Từ đây, người muezzin (người gọi đạo) kêu gọi các tín đồ đến cầu nguyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The beautiful minaret of the mosque could be seen from miles away. (Tháp của nhà thờ Hồi giáo đẹp đẽ có thể được nhìn thấy từ cách đó hàng dặm.)
- The old city is famous for its skyline dotted with minarets. (Thành phố cổ nổi tiếng với đường chân trời lấm chấm những ngọn tháp.)
- The call to prayer echoed from the minaret five times a day. (Tiếng gọi cầu nguyện vang lên từ tháp năm lần một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The pencil minaret": Một cách gọi hình tượng để chỉ một ngọn tháp đặc biệt cao và thon nhọn.
- The pencil minaret of the Sultan Ahmed Mosque is an iconic landmark. (Ngọn tháp bút chì của Nhà thờ Hồi giáo Sultan Ahmed là một địa danh biểu tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tower (n): Tháp (nghĩa chung, không chỉ riêng cho kiến trúc Hồi giáo).
- A clock tower, a watchtower. (Tháp đồng hồ, tháp canh.)
- Spire (n): Chóp tháp nhọn (thường của nhà thờ Thiên Chúa giáo).
- The church spire pierced the sky. (Chóp tháp nhọn của nhà thờ xuyên qua bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
- Tower: Tháp (từ đồng nghĩa chung nhất về hình dáng và chức năng kiến trúc cao).
Thành ngữ liên quan
- Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ kiến trúc.
danh từ
- tháp (ở giáo đường Hồi giáo)