minaret
/'minəret/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tháp (ở giáo đường Hồi giáo): Một kiến trúc tháp cao, thường mảnh mai, có một hoặc nhiều ban công, là một phần của nhà thờ Hồi giáo. Từ đây, muezzin (người gọi đạo) kêu gọi các tín đồ đến cầu nguyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le minaret de la mosquée est visible de loin. (Tháp của nhà thờ Hồi giáo có thể nhìn thấy từ xa.)
- L'appel à la prière retentit depuis le haut du minaret. (Tiếng gọi cầu nguyện vang lên từ trên đỉnh tháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le minaret s'élance vers le ciel": Cây tháp vươn cao lên trời. (Cách diễn đạt hình tượng, nhấn mạnh chiều cao và vẻ đẹp kiến trúc.)
- Dans le paysage de la vieille ville, les minarets s'élancent vers le ciel. (Trong khung cảnh phố cổ, những ngọn tháp vươn cao lên trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Mosquée (n.f): Nhà thờ Hồi giáo, giáo đường Hồi giáo. (Đây là công trình kiến trúc chính, trong khi "minaret" là một phần của nó.)
- Tour (n.f): Tháp. (Một từ chung chung hơn, có thể chỉ nhiều loại tháp khác nhau, không chỉ trong kiến trúc Hồi giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Tour de mosquée: Tháp nhà thờ Hồi giáo. (Cụm từ mô tả trực tiếp nghĩa của "minaret".)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến đặc thù nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "minaret".
danh từ giống đực
- tháp (ở giáo đường Hồi giáo)