mincemeat

/'minsmi:t/
Học thuật
Thân thiện
mincemeat

The baker adds mincemeat to the pie filling.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân bánh ngọt băm nhuyễn: Một hỗn hợp gia vị được làm từ trái cây khô (như nho khô, táo) băm nhỏ, mỡ , đường các loại gia vị, thường được dùng làm nhân cho bánh tart hoặc bánh pie, đặc biệt phổ biến trong dịp Giáng sinh.
    • Hỗn hợp thịt băm nhuyễn: Trong cách dùng truyền thống hoặc cổ xưa hơn, có thể chỉ một hỗn hợp chứa thịt băm nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe for traditional mincemeat includes raisins, currants, and suet. (Công thức làm nhân mincemeat truyền thống bao gồm nho khô, nho Hy Lạp mỡ .)
    • She filled the pie crust with homemade mincemeat. ( ấy phủ đầy vỏ bánh pie bằng nhân mincemeat tự làm.)
    • We always have mince pies at Christmas. (Chúng tôi luôn bánh pie nhân mincemeat vào Giáng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make mincemeat of (someone/something)": (thành ngữ) đánh bại hoàn toàn ai đó/cái đó; phê phán hoặc chỉ trích một cách nghiêm khắc; phá hủy hoặc làm hỏng hoàn toàn.
    • The lawyer made mincemeat of the witness's testimony. (Luật sư đã bác bỏ hoàn toàn lời khai của nhân chứng.)
    • Our team made mincemeat of the opposition. (Đội của chúng tôi đã đánh bại đối thủ một cách dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mince pie (n): Bánh pie nhỏ có nhân mincemeat, món ăn truyền thống Giáng sinh.
  • Mince (động từ): Băm nhỏ, thái nhuyễn (thường thịt).
Từ đồng nghĩa
  • Fruit mince: Nhân trái cây băm (cách gọi khác, thường dùng khi hỗn hợp không thịt).
  • Mince pie filling: Nhân bánh mince pie.
Lưu ý
  • Trong tiếng Anh hiện đại, mincemeat hầu như luôn đề cập đến hỗn hợp trái cây ngọt dùng làm nhân bánh, mặc dù tên gọi chứa từ "meat" (thịt). Công thức truyền thống có thể chứa mỡ (suet) đôi khi thịt băm, nhưng các phiên bản hiện đại thường chỉ hỗn hợp trái cây.
  • Thành ngữ "to make mincemeat of" rất phổ biến thường được dùng trong ngữ cảnh tranh luận, thể thao hoặc xung đột, mang nghĩa mạnh hơn nhiều so với nghĩa gốc liên quan đến thức ăn.
mincemeat

The baker adds mincemeat to the pie filling.

danh từ
  1. nhân quả băm (nhân bánh bằng quả táo, nho... có khi cả thịt băm nhỏ)

Idioms

  • to make mincemeat of
    băm nhỏ, băm vụn, đập nát ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))