mind-bending
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ảnh hưởng mạnh mẽ đến tâm trí, đầu óc: "mind-bending" mô tả thứ gì đó có tác động cực kỳ mạnh mẽ đến suy nghĩ hoặc nhận thức, khiến người ta cảm thấy choáng ngợp, bối rối hoặc phải suy nghĩ lại hoàn toàn.
- Gây ra ảo giác hoặc thay đổi nhận thức: Đặc biệt dùng để chỉ những trải nghiệm, chất kích thích hoặc ý tưởng có thể làm biến đổi trạng thái tâm trí, dẫn đến ảo giác hoặc cảm nhận thực tại bị bóp méo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The movie had a mind-bending plot that left the audience questioning reality. (Bộ phim có một cốt truyện ảnh hưởng mạnh đến đầu óc khiến khán giả nghi ngờ thực tại.)
- Some drugs are known for their mind-bending effects. (Một số loại ma túy được biết đến với tác dụng gây ảo giác mạnh.)
- The philosopher presented a mind-bending theory about the nature of time. (Triết gia đã trình bày một lý thuyết làm đảo lộn tư duy về bản chất của thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mind-bending experience": trải nghiệm làm thay đổi nhận thức.
- Meditating for 10 hours straight was a truly mind-bending experience. (Thiền định liên tục 10 tiếng là một trải nghiệm thực sự làm biến đổi tâm trí.)
"mind-bending complexity": sự phức tạp đến mức khó tin, làm đau đầu.
- The instructions for assembling the furniture were of mind-bending complexity. (Hướng dẫn lắp ráp đồ đạc có độ phức tạp đến mức đau đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Mind-blowing (adj): gây sốc, kinh ngạc (thường theo hướng tích cực hơn "mind-bending").
- The special effects in the movie were mind-blowing. (Hiệu ứng đặc biệt trong phim thật đáng kinh ngạc.)
Mind-altering (adj): làm thay đổi tâm trí (thường dùng cho chất kích thích).
- The use of mind-altering substances is dangerous. (Việc sử dụng các chất làm thay đổi tâm trí là nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Hallucinogenic: gây ảo giác (thường chỉ chất kích thích).
- Reality-warping: làm biến dạng thực tại.
- Trippy: (thông tục) gây cảm giác kỳ lạ, ảo giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "mind-bending" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
Bend someone's mind: (thành ngữ) làm cho ai đó cực kỳ ngạc nhiên hoặc bối rối.
- The concept of infinity can really bend your mind. (Khái niệm về vô cực thực sự có thể làm bạn choáng váng.)
Blow someone's mind: (thành ngữ) làm ai đó cực kỳ ngạc nhiên hoặc phấn khích.
- The final reveal in the story will blow your mind. (Màn tiết lộ cuối cùng trong câu chuyện sẽ làm bạn sửng sốt.)
Adjective
- ảnh hưởng mạnh tới đầu óc, đặc biệt là gây ra ảo giác