mind-blowing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tác động mạnh mẽ đến tâm trí hoặc cảm xúc: Mô tả điều gì đó gây ấn tượng cực kỳ sâu sắc, đến mức khó tin hoặc khó diễn tả, thường theo hướng tích cực.
- Gây choáng váng, sửng sốt: Chỉ trải nghiệm hoặc sự việc khiến người ta kinh ngạc, bất ngờ đến mức sững sờ.
- Ảnh hưởng mạnh đến tâm trí, đặc biệt gây ảo giác: (Trong ngữ cảnh cụ thể) Mô tả tác động của chất kích thích hoặc trải nghiệm cực đoan lên nhận thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The special effects in that movie were absolutely mind-blowing. (Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim đó thực sự gây choáng váng.)
- She had a mind-blowing experience when she saw the Grand Canyon for the first time. (Cô ấy đã có một trải nghiệm kinh ngạc khi lần đầu nhìn thấy Hẻm núi Grand.)
- The scientist presented a mind-blowing theory about the origin of the universe. (Nhà khoa học đã trình bày một lý thuyết gây sửng sốt về nguồn gốc vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong văn nói thân mật: Thường dùng để nhấn mạnh mức độ tuyệt vời hoặc đáng kinh ngạc của một điều gì đó.
- The concert last night was mind-blowing! I've never seen anything like it. (Buổi hòa nhạc tối qua thật đỉnh cao! Tôi chưa từng thấy điều gì như vậy.)
Dùng trong mô tả nghệ thuật hoặc công nghệ: Ám chỉ sự sáng tạo, đột phá vượt xa những gì thông thường.
- The artist's latest installation is a mind-blowing fusion of light and sound. (Tác phẩm lắp đặt mới nhất của nghệ sĩ là một sự kết hợp gây choáng váng giữa ánh sáng và âm thanh.)
Biến thể và từ gần giống
Mind-blower (danh từ): Người hoặc vật gây ấn tượng cực mạnh, sự kiện gây sốc.
- The final reveal in the movie was a real mind-blower. (Màn tiết lộ cuối cùng trong phim thực sự là một cú sốc.)
Mind-bending (tính từ): Làm rối trí, khó hiểu; thường dùng cho những ý tưởng phức tạp hoặc trừu tượng.
- He enjoys reading mind-bending science fiction. (Anh ấy thích đọc khoa học viễn tưởng có cốt truyện phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Astounding: Làm kinh ngạc, sửng sốt.
- Astonishing: Đáng ngạc nhiên, lạ lùng.
- Stunning: Gây choáng váng, hết hồn (theo nghĩa tích cực).
- Breathtaking: Nghẹt thở, tuyệt vời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "mind-blowing" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- Blow someone's mind: (Thành ngữ động từ) Làm ai đó cực kỳ ngạc nhiên hoặc ấn tượng.
- The beauty of this place will blow your mind. (Vẻ đẹp của nơi này sẽ làm bạn kinh ngạc.)
- His innovative idea completely blew my mind. (Ý tưởng đổi mới của anh ấy hoàn toàn làm tôi sửng sốt.)
Adjective
- tác động mạnh tới đầu óc, hay cảm xúc; làm mê mẩn sững sờ
- tác động mạnh tới đầu óc, đặc biệt là gây ảo giác