mindfulness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chánh niệm, sự tỉnh thức: "mindfulness" là trạng thái ý thức đầy đủ về hiện tại, chú ý có chủ đích đến những suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm mà không phán xét.
- Đặc điểm của sự quan tâm, trách nhiệm: "mindfulness" cũng chỉ đặc tính luôn nhận thức và chú tâm đến các nhiệm vụ hoặc trách nhiệm của mình.
Ví dụ sử dụng
Sự chánh niệm:
- Mindfulness helps reduce stress and improve focus. (Sự chánh niệm giúp giảm căng thẳng và cải thiện khả năng tập trung.)
- She practices mindfulness every morning through meditation. (Cô ấy thực hành sự chánh niệm mỗi sáng thông qua thiền định.)
Đặc điểm của sự quan tâm:
- His mindfulness of deadlines makes him a reliable employee. (Sự chú tâm đến thời hạn của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân viên đáng tin cậy.)
- Mindfulness about health is crucial for a long life. (Sự quan tâm đến sức khỏe là rất quan trọng cho một cuộc sống lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mindfulness meditation": thiền chánh niệm.
- Mindfulness meditation has been shown to improve emotional regulation. (Thiền chánh niệm đã được chứng minh là cải thiện khả năng điều chỉnh cảm xúc.)
"Mindfulness practice": thực hành chánh niệm.
- Daily mindfulness practice can enhance overall well-being. (Thực hành chánh niệm hàng ngày có thể nâng cao sức khỏe tổng thể.)
"Mindfulness of something": ý thức về điều gì đó.
- Mindfulness of your surroundings can prevent accidents. (Ý thức về môi trường xung quanh có thể ngăn ngừa tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Mindful (adj): có ý thức, chú tâm.
- She is mindful of her words during the meeting. (Cô ấy chú tâm đến lời nói của mình trong cuộc họp.)
Mindlessly (adv): một cách vô thức, không suy nghĩ.
- He mindlessly scrolled through social media for hours. (Anh ấy lướt mạng xã hội một cách vô thức suốt hàng giờ.)
Từ đồng nghĩa
Awareness: sự nhận thức.
- Awareness of one's thoughts is key to mindfulness. (Nhận thức về suy nghĩ của bản thân là chìa khóa của sự chánh niệm.)
Attentiveness: sự chú ý.
- Attentiveness to detail is a form of mindfulness. (Sự chú ý đến chi tiết là một hình thức của chánh niệm.)
Consciousness: ý thức.
- Consciousness of the present moment defines mindfulness. (Ý thức về khoảnh khắc hiện tại định nghĩa sự chánh niệm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pay attention to: chú ý đến.
- You need to pay attention to your breathing during mindfulness practice. (Bạn cần chú ý đến hơi thở của mình trong khi thực hành chánh niệm.)
Focus on: tập trung vào.
- Focus on the present moment to cultivate mindfulness. (Tập trung vào khoảnh khắc hiện tại để nuôi dưỡng sự chánh niệm.)
Thành ngữ liên quan
In the moment: trong khoảnh khắc hiện tại.
- Being in the moment is the essence of mindfulness. (Sống trong khoảnh khắc hiện tại là bản chất của sự chánh niệm.)
Keep one's wits about one: giữ tỉnh táo, chú ý.
- To practice mindfulness, you must keep your wits about you. (Để thực hành chánh niệm, bạn phải giữ tỉnh táo.)