unmindfulness
/ʌn'maindfulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không chú ý, sự không lưu tâm: Trạng thái không tập trung hoặc không để ý đến điều gì đó.
- Tính cẩu thả, tính không cẩn thận: Phẩm chất của việc hành động mà không có sự suy xét, cân nhắc kỹ lưỡng.
- Tính thờ ơ: Thái độ không quan tâm, không để tâm đến người khác hoặc đến các trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His unmindfulness during the lecture caused him to miss important information. (Sự không chú ý của anh ấy trong buổi giảng bài khiến anh ấy bỏ lỡ thông tin quan trọng.)
- The accident was a result of sheer unmindfulness. (Vụ tai nạn là kết quả của sự cẩu thả thuần túy.)
- Her unmindfulness towards her friend's feelings hurt their relationship. (Sự thờ ơ của cô ấy đối với cảm xúc của bạn đã làm tổn thương mối quan hệ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with unmindfulness": một cách không chú ý, một cách cẩu thả.
- He signed the contract with unmindfulness, not reading the fine print. (Anh ta ký hợp đồng một cách cẩu thả, không đọc các điều khoản chi tiết.)
- "a state of unmindfulness": trạng thái vô tâm, không để ý.
- Meditation aims to pull you out of a state of unmindfulness. (Thiền định nhằm mục đích đưa bạn ra khỏi trạng thái vô tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Unmindful (tính từ): không chú ý, không lưu tâm, cẩu thả.
- He was unmindful of the dangers ahead. (Anh ta không để ý đến những nguy hiểm phía trước.)
- Mindfulness (danh từ, trái nghĩa): sự chú tâm, sự lưu tâm.
- Practicing mindfulness can reduce stress. (Thực hành chánh niệm có thể giảm căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Inattention: sự thiếu chú ý.
- Carelessness: sự cẩu thả, sự thiếu cẩn thận.
- Negligence: sự sao nhãng, sự cẩu thả (thường trong bổn phận).
- Heedlessness: sự không để ý, sự không thận trọng.
Thành ngữ liên quan
- To fall into unmindfulness: rơi vào trạng thái vô tâm, không chú ý.
- In his old age, he often fell into unmindfulness. (Khi về già, ông ấy thường rơi vào trạng thái vô tâm.)
danh từ
- sự không chú ý, sự không lưu tâm
- tính cẩu thả, tính không cẩn thận; tính thờ ơ