unmindfulness

/ʌn'maindfulnis/
Học thuật
Thân thiện
unmindfulness

A student shows unmindfulness by forgetting his homework at home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không chú ý, sự không lưu tâm: Trạng thái không tập trung hoặc không để ý đến điều đó.
    • Tính cẩu thả, tính không cẩn thận: Phẩm chất của việc hành động không sự suy xét, cân nhắc kỹ lưỡng.
    • Tính thờ ơ: Thái độ không quan tâm, không để tâm đến người khác hoặc đến các trách nhiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His unmindfulness during the lecture caused him to miss important information. (Sự không chú ý của anh ấy trong buổi giảng bài khiến anh ấy bỏ lỡ thông tin quan trọng.)
    • The accident was a result of sheer unmindfulness. (Vụ tai nạn kết quả của sự cẩu thả thuần túy.)
    • Her unmindfulness towards her friend's feelings hurt their relationship. (Sự thờ ơ của ấy đối với cảm xúc của bạn đã làm tổn thương mối quan hệ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with unmindfulness": một cách không chú ý, một cách cẩu thả.
    • He signed the contract with unmindfulness, not reading the fine print. (Anh ta hợp đồng một cách cẩu thả, không đọc các điều khoản chi tiết.)
  • "a state of unmindfulness": trạng tháitâm, không để ý.
    • Meditation aims to pull you out of a state of unmindfulness. (Thiền định nhằm mục đích đưa bạn ra khỏi trạng tháitâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmindful (tính từ): không chú ý, không lưu tâm, cẩu thả.
    • He was unmindful of the dangers ahead. (Anh ta không để ý đến những nguy hiểm phía trước.)
  • Mindfulness (danh từ, trái nghĩa): sự chú tâm, sự lưu tâm.
    • Practicing mindfulness can reduce stress. (Thực hành chánh niệm có thể giảm căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inattention: sự thiếu chú ý.
  • Carelessness: sự cẩu thả, sự thiếu cẩn thận.
  • Negligence: sự sao nhãng, sự cẩu thả (thường trong bổn phận).
  • Heedlessness: sự không để ý, sự không thận trọng.
Thành ngữ liên quan
  • To fall into unmindfulness: rơi vào trạng tháitâm, không chú ý.
    • In his old age, he often fell into unmindfulness. (Khi về già, ông ấy thường rơi vào trạng tháitâm.)
unmindfulness

A student shows unmindfulness by forgetting his homework at home.

danh từ
  1. sự không chú ý, sự không lưu tâm
  2. tính cẩu thả, tính không cẩn thận; tính thờ ơ

Từ trái nghĩa