minefield
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bãi mìn: "Minefield" chỉ một khu vực đã được đặt các quả mìn nổ (explosive mines) nhằm mục đích quân sự, phòng thủ hoặc tấn công.
- Tình huống nguy hiểm, phức tạp: Theo nghĩa bóng, "minefield" dùng để mô tả một tình huống hoặc vấn đề đầy rẫy những rủi ro, khó khăn tiềm ẩn, dễ dẫn đến thất bại hoặc tranh cãi.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The soldiers had to carefully navigate the minefield to reach the enemy base. (Những người lính phải cẩn thận vượt qua bãi mìn để đến căn cứ địch.)
- Clearing a minefield is a dangerous and time-consuming task. (Việc dọn sạch bãi mìn là một nhiệm vụ nguy hiểm và tốn thời gian.)
Nghĩa bóng:
- Discussing politics at a family dinner can be a minefield. (Thảo luận về chính trị trong bữa tối gia đình có thể là một bãi mìn.)
- The negotiations over the new contract were a minefield of conflicting interests. (Các cuộc đàm phán về hợp đồng mới là một bãi mìn của những lợi ích xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tread carefully in a minefield": cẩn thận hành động trong tình huống nguy hiểm.
- When discussing sensitive topics, you must tread carefully in a minefield. (Khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm, bạn phải cẩn thận như đang đi trong bãi mìn.)
- "a political minefield": một vấn đề chính trị đầy rủi ro.
- Tax reform is a political minefield for any government. (Cải cách thuế là một bãi mìn chính trị đối với bất kỳ chính phủ nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Mine (danh từ): quả mìn, mỏ quặng.
- The army planted mines in the area. (Quân đội đã đặt mìn trong khu vực.)
- Field (danh từ): cánh đồng, khu vực.
- The farmer worked in the field. (Người nông dân làm việc trên cánh đồng.)
- Minesweeper (danh từ): tàu quét mìn.
- A minesweeper cleared the harbor of explosives. (Một tàu quét mìn đã dọn sạch cảng khỏi chất nổ.)
Từ đồng nghĩa
- Danger zone: khu vực nguy hiểm.
- Entering the minefield is like stepping into a danger zone. (Bước vào bãi mìn giống như bước vào một khu vực nguy hiểm.)
- Hazard: mối nguy hiểm.
- The minefield is a major hazard for civilians. (Bãi mìn là một mối nguy hiểm lớn cho dân thường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mine out: khai thác hết (mỏ), hoặc đặt mìn dày đặc.
- The area was mined out during the war. (Khu vực đã bị đặt mìn dày đặc trong chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
- "A minefield of": một thứ đầy rẫy (nguy hiểm, khó khăn).
- The legal system is a minefield of complex regulations. (Hệ thống pháp luật là một bãi mìn của những quy định phức tạp.)
- "Walking through a minefield": vượt qua một tình huống cực kỳ nguy hiểm.
- Starting a new business without experience is like walking through a minefield. (Bắt đầu một doanh nghiệp mới mà không có kinh nghiệm giống như đi qua một bãi mìn.)