mineralization

/,minərəlai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
mineralization

The scientist studies the mineralization process in a petri dish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khoáng hóa: Quá trình trong đó các chất hữu cơ được chuyển hóa thành các chất vô cơ, hoặc các khoáng chất được lắng đọng, tích tụ trong các , đất, đá hoặc nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mineralization of organic matter in soil is crucial for nutrient cycling. (Sự khoáng hóa chất hữu cơ trong đất rất quan trọng cho chu trình dinh dưỡng.)
    • Geologists study the mineralization process to locate ore deposits. (Các nhà địa chất nghiên cứu quá trình khoáng hóa để xác định vị trí các mỏ quặng.)
    • Fluoride helps in the mineralization of teeth, making them stronger. (Fluoride hỗ trợ quá trình khoáng hóa răng, giúp răng chắc khỏe hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bone mineralization": Sự khoáng hóa xương, quá trình lắng đọng các khoáng chất (như canxi phốt pho) vào ma trận xương, giúp xương cứng chắc.

    • Adequate calcium intake is essential for proper bone mineralization in children. (Việc hấp thụ đủ canxi thiết yếu cho quá trình khoáng hóa xương đúng cáchtrẻ em.)
  • "Microbial mineralization": Sự khoáng hóa vi sinh, quá trình vi sinh vật phân hủy các hợp chất hữu cơ thành các dạng vô cơ đơn giản.

    • Microbial mineralization is a key process in wastewater treatment. (Sự khoáng hóa vi sinh một quá trình then chốt trong xử lý nước thải.)
Biến thể từ gần giống
  • Mineralize (động từ): Khoáng hóa.

    • Bacteria help to mineralize nitrogen in the soil. (Vi khuẩn giúp khoáng hóa nitơ trong đất.)
  • Demineralization (danh từ): Sự khử khoáng, mất khoáng chất.

    • Tooth demineralization can lead to cavities. (Sự khử khoángrăng có thể dẫn đến sâu răng.)
  • Remineralization (danh từ): Sự tái khoáng hóa, bổ sung lại khoáng chất.

    • Saliva aids in the remineralization of tooth enamel. (Nước bọt hỗ trợ quá trình tái khoáng hóa men răng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fossilization (trong một số ngữ cảnh): Hóa thạch (liên quan đến quá trình thay thế vật chất hữu cơ bằng khoáng chất).
  • Petrification: Hóa đá (một dạng đặc biệt của sự khoáng hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "mineralization")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mineralization")

mineralization

The scientist studies the mineralization process in a petri dish.

danh từ
  1. sự khoáng hoá

Từ chứa "mineralization"