mineralize

/'minərəlaiz/ Cách viết khác : (mineralise) /'minərəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
mineralize

The geologist observed how groundwater can mineralize iron deposits over centuries.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khoáng hóa: Quá trình biến đổi chất hữu cơ thành chất vô cơ, dạng khoáng, thường thông qua sự phân hủy hoặc các phản ứng hóa học.
    • Biến thành quặng: Trong địa chất học, chỉ quá trình một kim loại được chuyển hóa thành dạng quặng có thể khai thác được.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bacteria help to mineralize organic matter in the soil. (Vi khuẩn giúp khoáng hóa chất hữu cơ trong đất.)
    • Over millions of years, the hot water can mineralize the surrounding rock, forming ore deposits. (Qua hàng triệu năm, nước nóng có thể khoáng hóa đá xung quanh, tạo thành các mỏ quặng.)
    • The goal of composting is to allow organic waste to mineralize and become nutrient-rich soil. (Mục đích củaphân để chất thải hữu cơ được khoáng hóa trở thành đất giàu dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học môi trường: "Mineralize" thường mô tả quá trình vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ (như xác động thực vật) thành các chất vô cơ đơn giản như nước, carbon dioxide các muối khoáng.

    • In a healthy ecosystem, fallen leaves will gradually mineralize, returning nutrients to the earth. (Trong một hệ sinh thái khỏe mạnh, cây rụng sẽ dần dần được khoáng hóa, trả lại chất dinh dưỡng cho đất.)
  • Trong địa chất khai khoáng: Chỉ quá trình hình thành khoáng vật hoặc quặng từ các dung dịch chứa khoáng chất.

    • The veins of gold were formed when hydrothermal fluids mineralized the cracks in the rock. (Các mạch vàng được hình thành khi các dung dịch nhiệt dịch khoáng hóa các khe nứt trong đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Mineralization (danh từ): Sự khoáng hóa.

    • The rate of nitrogen mineralization affects soil fertility. (Tốc độ khoáng hóa nitơ ảnh hưởng đến độ màu mỡ của đất.)
  • Mineral (danh từ): Khoáng chất, khoáng sản.

  • Demineralize (động từ): Khử khoáng (quá trình ngược lại).
Từ đồng nghĩa
  • Fossilize (động từ): Hóa thạch (một quá trình đặc biệt liên quan đến khoáng hóa).
  • Petrify (động từ): Hóa đá (thường do thay thế chất hữu cơ bằng khoáng chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ.)

mineralize

The geologist observed how groundwater can mineralize iron deposits over centuries.

động từ
  1. khoáng hoá

Từ gần giống

Từ chứa "mineralize"

Từ có nhắc đến "mineralize"