minestrone
/,mi:nei'strounei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại súp đặc truyền thống của Ý: "minestrone" là một món súp đặc, thường bao gồm nhiều loại rau củ, đậu, và thường có mì ống hoặc gạo. Đây là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For dinner, we had a hearty bowl of minestrone. (Cho bữa tối, chúng tôi đã ăn một tô minestrone đầy đặn.)
- This restaurant serves the best minestrone in the city. (Nhà hàng này phục vụ món minestrone ngon nhất thành phố.)
- She learned how to make minestrone from her Italian grandmother. (Cô ấy đã học cách nấu minestrone từ bà ngoại người Ý của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Minestrone" thường được hiểu là một món súp đặc, bổ dưỡng và có thể là một món chính. Thành phần có thể thay đổi theo mùa và vùng miền.
- In the winter, I prefer a thicker minestrone with lots of beans. (Vào mùa đông, tôi thích một món minestrone đặc hơn với nhiều đậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Minestra (danh từ): Một thuật ngữ tiếng Ý chung hơn cho các món súp hoặc món hầm, trong đó minestrone là một loại phổ biến.
- Zuppa (danh từ): Từ tiếng Ý có nghĩa là "súp", thường dùng để chỉ các loại súp nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Vegetable soup: Súp rau củ (một cách mô tả chung về thành phần chính của món ăn, nhưng không mang đặc trưng Ý như "minestrone").
- Hearty soup: Súp đầy đặn, bổ dưỡng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng từ "minestrone". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ món ăn.
danh từ
- xúp rau và miến (Y)