minestrone

/,mi:nei'strounei/
Học thuật
Thân thiện
minestrone

On mange un minestrone chaud avec du pain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cháo rau, súp rau củ: "minestrone" là một món súp đặc truyền thống của Ý, được nấu từ nhiều loại rau củ, thường thêm đậu mì ống hoặc gạo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour le dîner, nous avons mangé un délicieux minestrone. (Cho bữa tối, chúng tôi đã ăn một món cháo rau thật ngon.)
    • En hiver, une assiette de minestrone chaud est très réconfortante. (Vào mùa đông, một đĩa súp rau củ nóng rất ấm lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soupe minestrone": một cách gọi khác, đồng nghĩa với "minestrone".
    • La soupe minestrone est un classique de la cuisine italienne. (Súp rau củmột món cổ điển của ẩm thực Ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Soupe (nữ tính): súp, canh (nói chung).
  • Potage (nam tính): súp đặc, cháo.
Từ đồng nghĩa
  • Soupe de légumes: súp rau củ.
  • Potage aux légumes: cháo rau củ.
minestrone

On mange un minestrone chaud avec du pain.

danh từ giống đực
  1. cháo rau (cũng soupe minestrone)

Từ có nhắc đến "minestrone"