minever

/'minivə/ Cách viết khác : (minever) /'minivə/
Học thuật
Thân thiện
minever

A bishop's ceremonial robe is trimmed with white minever.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ lông thú trắng: Chỉ loại lông thú màu trắng, thường được sử dụng để lót bên trong hoặc trang trí cho các loại áo lễ nghi, trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The royal robe was trimmed with minever. (Áo choàng hoàng gia được viền bằng bộ lông thú trắng.)
    • Minever was a popular lining for ceremonial garments in medieval times. (Bộ lông thú trắng một lớp lót phổ biến cho trang phục nghi lễ vào thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trimmed with minever": được viền, trang trí bằng lông thú trắng.
    • The judge's traditional cap is often trimmed with minever. ( truyền thống của thẩm phán thường được viền bằng lông thú trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Miniver: Cách viết khác phổ biến hơn của từ "minever", cùng chỉ loại lông thú trắng này.
    • Miniver fur was highly valued. (Lông thú miniver được đánh giá rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • White fur: lông thú màu trắng.
  • Ermine (in certain contexts): chồn ecmin (một loại lông thú trắng quý, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự cho trang phục sang trọng).
minever

A bishop's ceremonial robe is trimmed with white minever.

danh từ
  1. bộ lông thú trắng (để lót hoặc để trang trí áo lễ)

Từ gần giống