maneuver

/mə'nu:və/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một động tác, thao tác khéo léo: Một hành động hoặc di chuyển được lên kế hoạch thực hiện một cách tinh tế, chính xác để đạt được mục đích cụ thể.
    • Một chiến thuật, mưu kế: Một hành động hoặc loạt hành động được tính toán kỹ lưỡng nhằm đạt được lợi thế hoặc vượt qua một tình huống khó khăn.
    • Cuộc diễn tập quân sự: Một bài tập huấn luyện quân sự quy mô lớn, mô phỏng các tình huống chiến đấu.
  2. Động từ:

    • Thực hiện một động tác khéo léo, điều khiển một cách tinh tế: Di chuyển hoặc điều khiển một vật (như xe cộ, tàu thuyền) một cách chính xác, thường trong không gian hẹp hoặc tình huống khó khăn.
    • Vận dụng thủ đoạn, mưu mẹo: Hành động một cách khôn khéo tính toán để đạt được điều mình muốn, đôi khi mang hàm ý không trung thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The pilot performed a difficult maneuver to avoid the storm. (Phi công đã thực hiện một động tác khó để tránh cơn bão.)
    • It was a clever political maneuver to gain public support. (Đó một mưu kế chính trị khôn ngoan để giành được sự ủng hộ của công chúng.)
    • The army is conducting large-scale maneuvers in the desert. (Quân đội đang tiến hành các cuộc diễn tập quy mô lớn trên sa mạc.)
  • Động từ:

    • She skillfully maneuvered the car into the tight parking space. ( ấy khéo léo điều khiển chiếc xe vào chỗ đỗ chật hẹp.)
    • He maneuvered himself into a position of power within the company. (Anh ta đã vận dụng thủ đoạn để leo lên vị trí quyền lực trong công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have room for maneuver": không gian để hành động, khả năng linh hoạt ứng phó.

    • The new contract gives the manager more room for maneuver. (Hợp đồng mới cho người quản lý nhiều không gian để hành động hơn.)
  • "A tactical maneuver": Một động thái chiến thuật.

    • Withdrawing the troops was a tactical maneuver, not a defeat. (Rút quân một động thái chiến thuật, không phải thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Manoeuvre (danh từ/động từ): Cách viết chính tả theo tiếng Anh-Anh của "maneuver". Cùng nghĩa.
  • Maneuverable (tính từ): Có thể điều khiển, động được.
    • The small boat is very maneuverable in narrow canals. (Chiếc thuyền nhỏ rất động trong các kênh đào hẹp.)
  • Maneuvering (danh động từ): Hành động thực hiện các thao tác, mưu mẹo.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Tactic (chiến thuật), stratagem (mưu kế), move (nước đi, động thái), operation (hoạt động, cuộc hành quân).
  • Động từ: Steer (lái, điều khiển), navigate (điều hướng), engineer (sắp xếp, bố trí một cách khéo léo), scheme (mưu tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Maneuver into/out of something: Khéo léo đưa (ai/cái ) vào hoặc ra khỏi một tình thế.
    • She maneuvered the conversation out of dangerous topics. ( ấy khéo léo đưa cuộc trò chuyện ra khỏi những chủ đề nguy hiểm.)
    • He was maneuvered into accepting the deal. (Anh ta bị dùng mưu ép phải chấp nhận thỏa thuận.)
Thành ngữ liên quan
  • To pull off a maneuver: Thành công trong việc thực hiện một động tác hoặc kế hoạch khó.
    • Against all odds, the team pulled off a brilliant maneuver to win the game. (Vượt qua mọi trở ngại, đội đã thực hiện thành công một động tác xuất sắc để thắng trận.)
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) manoeuvre

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "maneuver"