monoclinic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đơn tà, đơn nghiêng: Thuộc về một hệ tinh thể trong đó ba trục tinh thể có độ dài khác nhau và một trong ba góc giữa các trục không phải là góc vuông (90 độ).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mica is a common example of a monoclinic mineral. (Mica là một ví dụ phổ biến của một khoáng vật đơn tà.)
- The monoclinic crystal structure is less symmetric than the cubic system. (Cấu trúc tinh thể đơn nghiêng có tính đối xứng thấp hơn hệ lập phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngành khoa học như tinh thể học, khoáng vật học và hóa học rắn. Nó mô tả một trong bảy hệ tinh thể cơ bản.
Biến thể và từ liên quan
- Monoclinic system (danh từ): Hệ tinh thể đơn tà/đơn nghiêng.
- Orthoclase feldspar crystallizes in the monoclinic system. (Fenspat orthocla kết tinh theo hệ đơn nghiêng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành mô tả một tính chất hình học cụ thể.
Adjective
- đơn tà, đơn nghiêng, một bên nghiêng
- monoclinic systemhệ đơn nghiêng