miniaturisation

Học thuật
Thân thiện
miniaturisation

La miniaturisation permet de placer un ordinateur entier dans une poche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kỹ thuật) Sự tiểu hình hóa: Quá trình làm cho một thiết bị, linh kiện hoặc hệ thống trở nên nhỏ hơn rất nhiều về kích thước trong khi vẫn duy trì hoặc cải thiện chức năng của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La miniaturisation des composants électroniques a permis la création des smartphones. (Sự tiểu hình hóa của các linh kiện điện tử đã cho phép tạo ra những chiếc điện thoại thông minh.)
    • Ce progrès technique est à la miniaturisation. (Tiến bộ kỹ thuật nàynhờ vào sự tiểu hình hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh công nghệ cao, "miniaturisation" thường được dùng để nói về xu hướng phát triển then chốt, đặc biệt trong ngành điện tử, viễn thông y tế.
    • La miniaturisation est un défi constant pour les ingénieurs. (Sự tiểu hình hóa là một thách thức không ngừng đối với các kỹ .)
Biến thể từ gần giống
  • Miniaturiser (động từ): tiểu hình hóa, thu nhỏ kích thước.

    • Il faut miniaturiser ce circuit. (Cần phải tiểu hình hóa mạch điện này.)
  • Miniature (danh từ giống cái): vật thu nhỏ, mô hình thu nhỏ; (tính từ): thu nhỏ, tí hon.

    • une maquette en miniature (một mô hình thu nhỏ)
Từ đồng nghĩa
  • Réduction de taille: sự thu nhỏ kích thước.
  • Micro-fabrication: vi chế tạo (nhấn mạnh đến quy trình sản xuấtquy mô cực nhỏ).
Lưu ý
  • "Miniaturisation" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như điện tử, cơ khí chính xác công nghệ.
  • Từ này nhấn mạnh đến cả quá trình kết quả của việc thu nhỏ một cách chủ đích tinh vi, khác với việc chỉ đơn giảnlàm cho một thứ đó nhỏ đi.
miniaturisation

La miniaturisation permet de placer un ordinateur entier dans une poche.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) sự tiểu hình hóa

Từ chứa "miniaturisation"