minikin

/'minikin/
Học thuật
Thân thiện
minikin

A tiny minikin doll sits on the shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người nhỏ bé, người nhỏ xíu: Một người thân hình rất nhỏ nhắn, thấp .
    • Vật nhỏ xíu: Một đồ vật kích thước rất nhỏ, tí hon.
  2. Tính từ:

    • Nhỏ xíu, be nhỏ: Dùng để mô tả một người hoặc vật kích thước rất nhỏ.
    • Màu mè, điệu bộ: Dùng để mô tả một phong cách hoặc hành vi quá cầu kỳ, kiểu cách, không tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old tale spoke of a minikin who lived under a mushroom. (Câu chuyện cổ kể về một người tí hon sống dưới một cây nấm.)
    • She collects minikins, tiny porcelain figurines. ( ấy sưu tập những vật nhỏ xíu, những bức tượng nhỏ bằng sứ.)
  • Tính từ:

    • She wore a minikin locket around her neck. ( ấy đeo một chiếc mề đay nhỏ xíu quanh cổ.)
    • His minikin manners seemed out of place at the casual barbecue. (Những cử chỉ màu mè, điệu bộ của anh ta có vẻ không phù hợp tại bữa tiệc nướng thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "minikin handwriting": chữ viết nhỏ xíu, tỉ mỉ.

    • The diary was filled with minikin handwriting. (Cuốn nhật ký chứa đầy chữ viết nhỏ xíu.)
  • "minikin affectations": những điệu bộ, vẻ màu mè giả tạo.

    • He was annoyed by her minikin affectations. (Anh ấy khó chịu với những điệu bộ màu mè giả tạo của ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Miniature (n/adj): vật thu nhỏ, mô hình thu nhỏ; thuộc về kích thước rất nhỏ.

    • He builds miniature ships in bottles. (Anh ấy làm những con tàu thu nhỏ trong chai.)
  • Diminutive (adj): cực kỳ nhỏ, tí hon (thường dùng cho người hoặc vật).

    • She has a diminutive stature. ( ấy tầm vóc nhỏ bé.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiny (adj): rất nhỏ, tí hon.
  • Puny (adj): nhỏ bé, yếu ớt (thường chỉ người).
  • Affected (adj): màu mè, điệu bộ, không tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

minikin

A tiny minikin doll sits on the shelf.

danh từ
  1. người nhỏ bé, người nhỏ xíu; vật nhỏ xíu
tính từ
  1. nhỏ xíu, be nhỏ
  2. màu mè, điệu b

Từ gần giống