manikin

/'mænikin/
Học thuật
Thân thiện
manikin

A tailor adjusts a suit on a manikin in the shop window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mẫu giả (ở cửa hàng): Một hình nộm kích thước bằng người thật, thường được làm bằng nhựa hoặc sáp, dùng để trưng bày quần áo trong các cửa hàng.
    • Mô hình giải phẫu: Một hình mẫu cơ thể người, thường có thể tháo rời các bộ phận, được làm bằng thạch cao, nhựa hoặc các chất liệu khác, dùng trong việc giảng dạy học tập về giải phẫu học.
    • Người lùn (, ít dùng): Một người tầm vóc rất nhỏ bé nhưng không bị dị dạng (nghĩa này ngày nay ít phổ biến có thể mang tính xúc phạm).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new dress was displayed on a manikin in the shop window. (Chiếc váy mới được trưng bày trên một người mẫu giảcửa kính cửa hàng.)
    • Medical students use a manikin to study human anatomy. (Sinh viên y khoa sử dụng một mô hình giải phẫu để học về cơ thể người.)
    • In old tales, a clever manikin outsmarted the giant. (Trong những câu chuyện , một người lùn thông minh đã đánh lừa được khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anatomical manikin": Mô hình giải phẫu chi tiết, thường dùng trong giáo dục y tế.

    • The laboratory was equipped with several anatomical manikins for practice. (Phòng thí nghiệm được trang bị một số mô hình giải phẫu để thực hành.)
  • "Fashion manikin": Người mẫu giả chuyên dùng cho ngành thời trang.

    • The designer arranged the fashion manikins to create an appealing display. (Nhà thiết kế sắp xếp các người mẫu giả thời trang để tạo ra một không gian trưng bày hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mannequin (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chủ yếu chỉ người mẫu giả trưng bày quần áo.

    • The mannequin in the display was dressed in the latest fashion. (Người mẫu giả trong tủ kính được mặc trang phục thời trang mới nhất.)
  • Dummy (n): Hình nộm, ma--canh; có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người mẫu giả hoặc hình nộm dùng cho nhiều mục đích khác (như thử nghiệm va chạm).

  • Figure (n): Hình tượng, tượng nhỏ; có thể chỉ tượng người thu nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Mannequin: Người mẫu giả (nghĩa trưng bày thời trang).
  • Dummy: Hình nộm, ma--canh.
  • Model: Mô hình, người mẫu (có thể chỉ người thật hoặc vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "manikin")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "manikin")

manikin

A tailor adjusts a suit on a manikin in the shop window.

danh từ
  1. người lùn
  2. người kiểu (bằng thạch cao, chất dẻo... để học giải phẫu, để làm kiểu vẽ, kiểu nặn)
  3. người giả (ở hiệu may)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống