minimal
/'miniml/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tối thiểu: Chỉ mức độ nhỏ nhất có thể, ít nhất có thể, hoặc giảm đến mức tối thiểu.
- Cực tiểu, tối tiểu (toán học): Trong toán học, chỉ giá trị nhỏ nhất của một hàm số hoặc một đại lượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les dégâts sont minimaux. (Thiệt hại là tối thiểu.)
- Il faut un effort minimal pour réussir. (Cần một nỗ lực tối thiểu để thành công.)
- La température minimale de la nuit était de 5°C. (Nhiệt độ tối thiểu của đêm là 5°C.)
Các cách sử dụng nâng cao
Art minimal (Minimal Art): Một trào lưu nghệ thuật sử dụng các hình thức và yếu tố tối giản.
- Il est un grand admirateur de l'art minimal. (Anh ấy là một người ngưỡng mộ lớn của nghệ thuật tối giản.)
Style minimaliste: Phong cách tối giản, ưu tiên sự đơn giản và loại bỏ những chi tiết không cần thiết.
- Elle préfère un décor minimaliste. (Cô ấy thích một cách trang trí theo phong cách tối giản.)
Biến thể và từ gần giống
Minimalement (phó từ): một cách tối thiểu.
- Il est minimalement compétent pour ce poste. (Anh ấy có năng lực tối thiểu cho vị trí này.)
Minimalisme (danh từ): chủ nghĩa tối giản.
- Le minimalisme est un courant important en design. (Chủ nghĩa tối giản là một trào lưu quan trọng trong thiết kế.)
Minimiser (động từ): giảm thiểu, coi nhẹ.
- Il ne faut pas minimiser les risques. (Không nên coi nhẹ các rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
- Réduit: giảm bớt, thu nhỏ.
- Élémentaire: cơ bản, sơ đẳng.
- Nécessaire: cần thiết (ở mức tối thiểu).
Từ trái nghĩa
- Maximal: tối đa.
- Abondant: phong phú, dồi dào.
- Excessif: quá mức.
tính từ
- tối thiểu
- Température minimalenhiệt độ tối thiểu
- (toán học) cực tiểu, tối tiểu
- Fonction minimalehàm tối thiểu