minimal

/'miniml/
Học thuật
Thân thiện
minimal

La température minimale est enregistrée la nuit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tối thiểu: Chỉ mức độ nhỏ nhất có thể, ít nhất có thể, hoặc giảm đến mức tối thiểu.
    • Cực tiểu, tối tiểu (toán học): Trong toán học, chỉ giá trị nhỏ nhất của một hàm số hoặc một đại lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les dégâts sont minimaux. (Thiệt hạitối thiểu.)
    • Il faut un effort minimal pour réussir. (Cần một nỗ lực tối thiểu để thành công.)
    • La température minimale de la nuit était de 5°C. (Nhiệt độ tối thiểu của đêm là 5°C.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Art minimal (Minimal Art): Một trào lưu nghệ thuật sử dụng các hình thức yếu tố tối giản.

    • Il est un grand admirateur de l'art minimal. (Anh ấymột người ngưỡng mộ lớn của nghệ thuật tối giản.)
  • Style minimaliste: Phong cách tối giản, ưu tiên sự đơn giản loại bỏ những chi tiết không cần thiết.

    • Elle préfère un décor minimaliste. ( ấy thích một cách trang trí theo phong cách tối giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Minimalement (phó từ): một cách tối thiểu.

    • Il est minimalement compétent pour ce poste. (Anh ấy năng lực tối thiểu cho vị trí này.)
  • Minimalisme (danh từ): chủ nghĩa tối giản.

    • Le minimalisme est un courant important en design. (Chủ nghĩa tối giảnmột trào lưu quan trọng trong thiết kế.)
  • Minimiser (động từ): giảm thiểu, coi nhẹ.

    • Il ne faut pas minimiser les risques. (Không nên coi nhẹ các rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
  • Réduit: giảm bớt, thu nhỏ.
  • Élémentaire: cơ bản, sơ đẳng.
  • Nécessaire: cần thiết (ở mức tối thiểu).
Từ trái nghĩa
  • Maximal: tối đa.
  • Abondant: phong phú, dồi dào.
  • Excessif: quá mức.
minimal

La température minimale est enregistrée la nuit.

tính từ
  1. tối thiểu
    • Température minimale
      nhiệt độ tối thiểu
  2. (toán học) cực tiểu, tối tiểu
    • Fonction minimale
      hàm tối thiểu

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "minimal"