minimalist

/'miniməlist/
Học thuật
Thân thiện
minimalist

A minimalist painting hangs on the gallery wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa tối giản: Một người ưa thích, ủng hộ hoặc thực hành lối sống, thiết kế hoặc nghệ thuật tối giản, tập trung vào những yếu tố cơ bản thiết yếu nhất.
    • Người đề xướng cải cách tối thiểu: Một người bảo thủ trong chính trị hoặc xã hội, chỉ ủng hộ những thay đổi hoặc cải cách rất nhỏ, từ từ.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về chủ nghĩa tối giản: Mô tả một phong cách, phương pháp hoặc tác phẩm đặc trưng bởi sự đơn giản tối đa, chỉ sử dụng những thành phần cần thiết nhất, không sự trang trí thừa thãi.
    • Cực kỳ đơn giản, tối thiểu: Chỉ sự đơn giản đến mức tối đa, giảm thiểu mọi thứ xuống còn những yếu tố cốt lõi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • As a minimalist, she owns very few possessions. ( một người theo chủ nghĩa tối giản, ấy sở hữu rất ít đồ đạc.)
    • The politician was a minimalist who opposed major government overhauls. (Chính trị gia đó một người đề xướng cải cách tối thiểu, phản đối việc đại tu chính phủ.)
  • Tính từ:

    • She prefers a minimalist design for her apartment. ( ấy thích một thiết kế tối giản cho căn hộ của mình.)
    • The artist's minimalist paintings use only black, white, and one other color. (Những bức tranh theo chủ nghĩa tối giản của nghệ sĩ chỉ sử dụng màu đen, trắng một màu khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Minimalist approach": Phương pháp tiếp cận tối giản, chỉ tập trung vào điều cốt yếu.

    • He took a minimalist approach to solving the problem, using the fewest steps possible. (Anh ấy đã áp dụng phương pháp tiếp cận tối giản để giải quyết vấn đề, sử dụng ít bước nhất có thể.)
  • "Minimalist lifestyle": Lối sống tối giản.

    • Adopting a minimalist lifestyle helped her reduce stress and save money. (Áp dụng lối sống tối giản đã giúp ấy giảm căng thẳng tiết kiệm tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Minimalism (danh từ): Chủ nghĩa tối giản (trong nghệ thuật, thiết kế, lối sống).

    • The architecture is famous for its minimalism. (Kiến trúc này nổi tiếng với chủ nghĩa tối giản của .)
  • Minimal (tính từ): Tối thiểu, rất nhỏ.

    • We made minimal changes to the original plan. (Chúng tôi chỉ thực hiện những thay đổi tối thiểu cho kế hoạch ban đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa tối giản): Người đề cao sự đơn giản, người sống giản dị.
  • Tính từ: Giản lược, đơn giản hóa, tinh giản, thanh thoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "minimalist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "minimalist")

minimalist

A minimalist painting hangs on the gallery wall.

danh từ
  1. người theo phe thiểu số (trong đảng xã hội)
  2. người yêu cầu mức tối thiểu

Từ tương tự