minimized
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được tối thiểu hóa, được giảm đến mức tối thiểu: Mô tả trạng thái của một thứ gì đó đã được làm cho nhỏ nhất có thể về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng.
- Được thu nhỏ (trong giao diện máy tính): Trong ngữ cảnh công nghệ, chỉ một cửa sổ chương trình đã được thu nhỏ thành biểu tượng trên thanh tác vụ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- With the new software update, the risk of errors has been minimized. (Với bản cập nhật phần mềm mới, rủi ro lỗi đã được tối thiểu hóa.)
- The environmental impact of the project was minimized through careful planning. (Tác động môi trường của dự án đã được giảm đến mức tối thiểu thông qua việc lập kế hoạch cẩn thận.)
- All my browser windows are minimized so I can focus on this document. (Tất cả cửa sổ trình duyệt của tôi đều được thu nhỏ để tôi có thể tập trung vào tài liệu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to keep something to a minimized level": duy trì một cái gì đó ở mức độ tối thiểu.
- The company strives to keep production costs to a minimized level. (Công ty nỗ lực duy trì chi phí sản xuất ở mức tối thiểu.)
- "in a minimized state": ở trạng thái đã được thu nhỏ (cửa sổ).
- The application is running but currently in a minimized state. (Ứng dụng đang chạy nhưng hiện đang ở trạng thái được thu nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Minimize (động từ): tối thiểu hóa, giảm thiểu, thu nhỏ.
- We need to minimize our expenses this month. (Chúng ta cần giảm thiểu chi tiêu trong tháng này.)
- Minimization (danh từ): sự tối thiểu hóa, sự giảm thiểu.
- The minimization of waste is a key goal for the factory. (Việc giảm thiểu chất thải là mục tiêu chính của nhà máy.)
- Minimum (danh từ/tính từ): mức tối thiểu, tối thiểu.
- You need a minimum score of 70 to pass. (Bạn cần điểm tối thiểu là 70 để đậu.)
Từ đồng nghĩa
- Reduced: được giảm bớt.
- Diminished: được làm giảm bớt, bị suy giảm.
- Lessened: được làm cho ít hơn.
Từ trái nghĩa
- Maximized: được tối đa hóa.
- Increased: được tăng lên.
- Amplified: được khuếch đại, được mở rộng.
Adjective
- được tối thiểu hóa, được giảm tới mức tối đa