miniskirt
/'miniskə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Váy ngắn: Một loại váy có chiều dài rất ngắn, thường chỉ che phủ phần trên của đùi và cao hơn đầu gối. Thuật ngữ này gắn liền với thời trang phổ biến từ những năm 1960.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore a stylish miniskirt to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy ngắn thời trang đến bữa tiệc.)
- The miniskirt became a symbol of women's liberation in the 1960s. (Chiếc váy ngắn đã trở thành biểu tượng cho sự giải phóng phụ nữ vào những năm 1960.)
- Is it appropriate to wear a miniskirt in the office? (Có phù hợp khi mặc váy ngắn ở văn phòng không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The miniskirt trend": Xu hướng thời trang váy ngắn.
- The miniskirt trend has made a comeback this season. (Xu hướng váy ngắn đã trở lại trong mùa này.)
Biến thể và từ gần giống
- Mini (n, adj): Cách gọi tắt thông dụng của "miniskirt" (danh từ) hoặc dùng để mô tả kiểu dáng ngắn (tính từ).
- She bought a leather mini. (Cô ấy đã mua một chiếc váy ngắn bằng da.)
- That's a mini dress. (Đó là một chiếc váy ngắn.)
- Microskirt (n): Váy siêu ngắn, ngắn hơn cả miniskirt.
- Midi skirt (n): Váy dài đến bắp chân.
- Maxi skirt (n): Váy dài chấm mắt cá chân.
Từ đồng nghĩa
- Short skirt: Váy ngắn (cách diễn đạt chung, ít mang tính thời trang đặc thù hơn "miniskirt").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "miniskirt")
danh từ
- váy ngắn (trên đầu gối, theo mốt những năm sau 1960)