mini
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Rất ngắn: Dùng để mô tả trang phục, đặc biệt là váy hoặc đầm, có chiều dài rất ngắn, thường trên đầu gối.
- Cỡ nhỏ, thu nhỏ: Chỉ một phiên bản nhỏ hơn, ngắn hơn hoặc thu gọn của một thứ gì đó.
Danh từ:
- Váy rất ngắn: Chỉ một chiếc váy có chiều dài rất ngắn, gấu váy ở trên đầu gối.
- Phiên bản thu nhỏ: Chỉ một phiên bản nhỏ hơn hoặc ngắn hơn của một vật hoặc khái niệm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She wore a mini dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc đầm ngắn đến bữa tiệc.)
- They are selling mini versions of the popular chocolate bar. (Họ đang bán các phiên bản nhỏ của thanh sô cô la nổi tiếng.)
Danh từ:
- Fashion in the 1960s was famous for the mini. (Thời trang những năm 1960 nổi tiếng với kiểu váy ngắn.)
- This camera is a mini of their professional model. (Máy ảnh này là phiên bản thu nhỏ của mẫu chuyên nghiệp của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "go mini": chọn phong cách hoặc sử dụng những thứ có kích thước nhỏ, ngắn.
- This summer, many women decided to go mini with their skirts. (Mùa hè này, nhiều phụ nữ quyết định chọn váy ngắn.)
- Dùng như một tiền tố trong các từ ghép để chỉ kích thước nhỏ: mini-bus (xe buýt nhỏ), mini-market (chợ nhỏ).
Biến thể và từ gần giống
- Miniskirt (n): Váy ngắn (một danh từ cụ thể hơn).
- The miniskirt became a symbol of youth culture. (Váy ngắn trở thành biểu tượng của văn hóa giới trẻ.)
- Miniature (n/adj): Mô hình thu nhỏ; thu nhỏ.
- He collects miniature cars. (Anh ấy sưu tập những chiếc xe ô tô mô hình thu nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Short: Ngắn.
- Small: Nhỏ.
- Compact: Gọn, nhỏ gọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "mini" với tư cách là một động từ. "Mini" chủ yếu là tính từ hoặc danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mini" một cách độc lập.)
Adjective
- (váy của phụ nữ) rất ngắn, gấu váy ngắn trên đầu gối
- miniskirtsváy ngắn
Noun
- váy rất ngắn