ministry
/'ministri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ (cơ quan chính phủ): Một cơ quan chính phủ, thường do một bộ trưởng đứng đầu, chịu trách nhiệm về một lĩnh vực cụ thể của quản lý nhà nước.
- Chính phủ nội các: Tập thể các bộ trưởng, tạo thành chính phủ dưới sự lãnh đạo của thủ tướng.
- Chức vụ bộ trưởng; nhiệm kỳ bộ trưởng: Vị trí hoặc khoảng thời gian một người giữ chức bộ trưởng.
- Chức vụ mục sư; công việc mục vụ: Công việc hoặc chức vụ của một mục sư hoặc người lãnh đạo tôn giáo.
- Đoàn mục sư: Tập thể những người làm công tác mục vụ trong một giáo hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (cơ quan chính phủ):
- She works at the Ministry of Education. (Cô ấy làm việc tại Bộ Giáo dục.)
- The new policy was announced by the Ministry of Health. (Chính sách mới được Bộ Y tế công bố.)
- Danh từ (chính phủ nội các):
- The prime minister will form a new ministry next week. (Thủ tướng sẽ thành lập chính phủ mới vào tuần tới.)
- Danh từ (công việc tôn giáo):
- He felt a calling to enter the ministry. (Anh ấy cảm thấy có tiếng gọi để trở thành mục sư.)
- Her ministry focuses on helping the poor. (Công việc mục vụ của bà tập trung vào việc giúp đỡ người nghèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the ministry": đang giữ chức bộ trưởng hoặc đang làm công tác mục vụ.
- He has been in the ministry for over a decade. (Ông ấy đã giữ chức bộ trưởng / làm mục sư hơn một thập kỷ.)
- "under the ministry of...": thuộc thẩm quyền hoặc sự quản lý của một bộ nào đó.
- This public hospital operates under the Ministry of Health. (Bệnh viện công này hoạt động dưới sự quản lý của Bộ Y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Ministerial (adj): (thuộc về) bộ trưởng hoặc bộ.
- This is a ministerial decision. (Đây là một quyết định của bộ trưởng.)
- Administer (v): quản lý, điều hành (có liên quan về mặt chức năng).
- Department (n): sở, ban, ngành (có thể là cấp thấp hơn "ministry").
Từ đồng nghĩa
- Government department: cơ quan chính phủ (đồng nghĩa với nghĩa "bộ").
- Cabinet: nội các (đồng nghĩa với nghĩa "chính phủ nội các").
- Pastorate: chức vụ mục sư (đồng nghĩa với nghĩa tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "ministry" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến từ "minister" - động từ gốc.) - Minister to: chăm sóc, phục vụ (ai đó). - Nurses minister to the needs of the sick. (Các y tá chăm sóc nhu cầu của người bệnh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "ministry".)
danh từ
- Bộ
- the Ministry of Foereign Tradebộ ngoại thương
- the Ministry of National Defensebộ quốc phòng
- the Foreign Ministrybộ ngoại giao
- chính phủ nội các
- to form a ministrythành lập chính phủ
- chức bộ trưởng; nhiệm kỳ bộ trưởng
- (tôn giáo) đoàn mục sư
- to enter the ministrytrở thành mục sư