minoritaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về thiểu số, chiếm ít hơn một nửa: Dùng để mô tả một nhóm, một quan điểm, một lợi ích hoặc một vị thế có số lượng ít hơn so với phần còn lại trong một tập thể.
- Dựa vào thiểu số: Dùng để mô tả một chính phủ hoặc một cơ quan quyền lực không nắm đa số phiếu ủng hộ trong nghị viện.
Danh từ (giống đực và giống cái):
- Người thuộc phe thiểu số, thành viên của nhóm thiểu số: Chỉ một cá nhân là thành phần của nhóm ít người hơn trong một cộng đồng, tổ chức hoặc cuộc bỏ phiếu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un groupe linguistique minoritaire est protégé par la loi. (Một nhóm ngôn ngữ thiểu số được pháp luật bảo vệ.)
- Le gouvernement est minoritaire à l'Assemblée nationale. (Chính phủ chiếm thiểu số tại Hạ viện.)
- C'est une opinion minoritaire dans le débat. (Đó là một ý kiến thiểu số trong cuộc tranh luận.)
Danh từ:
- Les minoritaires ont exprimé leur désaccord. (Những người thuộc phe thiểu số đã bày tỏ sự bất đồng của họ.)
- Il s'est toujours considéré comme un minoritaire dans son parti. (Ông ấy luôn coi mình là người thuộc phe thiểu số trong đảng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Gouvernement minoritaire: Chính phủ thiểu số. Đây là một thuật ngữ chính trị chỉ một chính phủ không có đa số ghế trong quốc hội và thường phải dựa vào sự ủng hộ của các đảng khác để tồn tại và thông qua luật.
- Le Premier ministre a formé un gouvernement minoritaire après les élections. (Thủ tướng đã thành lập một chính phủ thiểu số sau bầu cử.)
Actionnaire minoritaire: Cổ đông thiểu số. Trong lĩnh vực kinh doanh, chỉ một cổ đông sở hữu ít hơn 50% cổ phần của một công ty và do đó không có quyền kiểm soát đa số.
- Les droits des actionnaires minoritaires sont renforcés. (Quyền lợi của các cổ đông thiểu số được tăng cường.)
Biến thể và từ liên quan
Minorité (danh từ giống cái): Nhóm thiểu số, tình trạng thiểu số.
- La protection des minorités est importante. (Việc bảo vệ các nhóm thiểu số là quan trọng.)
- Être en minorité: Ở vào thế thiểu số.
Majoritaire (tính từ): Thuộc về đa số, chiếm đa số. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
- L'avis majoritaire a été accepté. (Ý kiến đa số đã được chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "thuộc về thiểu số" (tính từ):
- Moins nombreux: Ít đông hơn.
- Pour le sens "người phe thiểu số" (danh từ):
- Membre de la minorité: Thành viên của nhóm thiểu số.
Cụm từ liên quan
Position minoritaire: Vị thế thiểu số, địa vị thiểu số.
- Défendre une position minoritaire. (Bảo vệ một vị thế thiểu số.)
Intérêt minoritaire: Lợi ích thiểu số.
- La loi tient compte des intérêts minoritaires. (Luật pháp tính đến các lợi ích thiểu số.)
tính từ
- thiểu số, dựa vào thiểu số
- Ministère minoritairenội các dựa vào thiểu số
danh từ
- người phe thiểu số