minuet
/,minju'et/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điệu nhảy minuet: Một điệu nhảy cung đình trang trọng, có nguồn gốc từ Pháp vào thế kỷ 17, được biểu diễn bởi các cặp đôi với những bước đi nhỏ, uyển chuyển và nghi thức.
- Bản nhạc minuet: Bản nhạc được sáng tác với nhịp 3/4 để phục vụ cho điệu nhảy này, thường có giai điệu tao nhã và tiết tấu vừa phải. Trong âm nhạc cổ điển, nó thường là một chương trong tổ khúc (suite) hoặc sonata.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nobility at the French court performed the minuet with great elegance. (Giới quý tộc tại cung điện Pháp biểu diễn điệu minuet với sự thanh lịch tuyệt vời.)
- Mozart's Symphony No. 40 includes a famous minuet movement. (Bản giao hưởng số 40 của Mozart có một chương minuet nổi tiếng.)
- Learning the steps of the minuet was part of a proper education in the 18th century. (Học các bước của điệu minuet là một phần trong nền giáo dục đúng đắn ở thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dance a minuet": nhảy một điệu minuet.
- The couple opened the ball by dancing a stately minuet. (Cặp đôi mở đầu buổi khiêu vũ bằng một điệu minuet trang trọng.)
- "minuet and trio": cấu trúc âm nhạc phổ biến trong thời kỳ Cổ điển, trong đó một đoạn minuet (Minuet) được trình bày, tiếp theo là một đoạn tương phản (Trio), và sau đó quay lại đoạn minuet ban đầu.
- The third movement of the symphony is in the form of a minuet and trio. (Chương thứ ba của bản giao hưởng có cấu trúc minuet và trio.)
Biến thể và từ gần giống
- Menuet (n): Cách viết khác, thường dùng trong tiếng Pháp và đôi khi trong tiếng Anh, của từ "minuet".
- The menuet was a favorite dance of Louis XIV. (Menuet là điệu nhảy yêu thích của vua Louis XIV.)
Từ đồng nghĩa
- Court dance (n): điệu nhảy cung đình (chỉ chung các điệu nhảy trang trọng trong cung điện, trong đó có minuet).
- Stately dance (n): điệu nhảy trang trọng, uy nghi.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "minuet" một cách ẩn dụ.)
danh từ
- điệu nhảy mơnuet
- nhạc mơnuet