minute
/'minit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phút: Đơn vị đo thời gian, bằng 60 giây hoặc 1/60 của một giờ.
- Một lát, một khoảnh khắc ngắn: Một khoảng thời gian không xác định nhưng rất ngắn.
- Phút (góc): Đơn vị đo góc, bằng 1/60 của một độ.
- Biên bản (số nhiều 'minutes'): Bản ghi chép chính thức các sự việc xảy ra trong một cuộc họp.
Tính từ (phát âm: /maɪˈnjuːt/):
- Rất nhỏ, vụn vặt: Có kích thước hoặc tầm quan trọng cực kỳ nhỏ bé.
- Tỉ mỉ, chi tiết, kỹ lưỡng: Được thực hiện hoặc mô tả với sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The meeting will start in five minutes. (Cuộc họp sẽ bắt đầu sau năm phút.)
- Could you wait a minute, please? (Bạn có thể đợi một lát được không?)
- The angle is 45 degrees and 30 minutes. (Góc đó là 45 độ 30 phút.)
- Please approve the minutes from our last meeting. (Xin hãy phê duyệt biên bản từ cuộc họp trước của chúng ta.)
Tính từ:
- The scientist studied the minute particles under a microscope. (Nhà khoa học nghiên cứu những hạt nhỏ li ti dưới kính hiển vi.)
- She gave a minute description of the event. (Cô ấy đưa ra một sự mô tả tỉ mỉ về sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to the minute": chính xác, đúng giờ.
- The train arrived at 8:00 to the minute. (Con tàu đến đúng 8:00 không sai một chút nào.)
"the minute (that)...": ngay khi, ngay lúc mà.
- I recognized her the minute she walked in. (Tôi nhận ra cô ấy ngay khi cô ấy bước vào.)
Biến thể và từ gần giống
Minutely (trạng từ): một cách tỉ mỉ, chi tiết.
- The document was minutely examined. (Tài liệu đã được kiểm tra một cách tỉ mỉ.)
Minuteness (danh từ): sự nhỏ bé, sự tỉ mỉ.
- The minuteness of the details was astonishing. (Sự tỉ mỉ của các chi tiết thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (khoảnh khắc): moment, instant, second.
- Tính từ (nhỏ bé): tiny, microscopic, infinitesimal.
- Tính từ (tỉ mỉ): detailed, meticulous, thorough.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Minute down (ngoại động từ): ghi chép lại, ghi biên bản.
- Please minute down the key decisions from this discussion. (Hãy ghi chép lại những quyết định quan trọng từ cuộc thảo luận này.)
Thành ngữ liên quan
At the last minute: vào phút chót, vào giây phút cuối cùng.
- He submitted his application at the last minute. (Anh ấy nộp đơn đăng ký vào phút chót.)
Just a minute / Wait a minute: Chờ một chút / Khoan đã (dùng để yêu cầu ai dừng lại hoặc suy nghĩ lại).
- Wait a minute, that's not what I said! (Khoan đã, đó không phải điều tôi đã nói!)
danh từ
- phút
- to wait ten minuteschờ mười phút
- một lúc, một lát, một thời gian ngắn
- wait a minute!đợi một lát
- (toán học) phút (1 thoành 0 của một độ)
- (ngoại giao) giác the
- (số nhiều) biên bản
- the minutes of a meetingbiên bản của một cuộc họp
Idioms
- to the minuteđúng giờ
- the minutengay khi
ngoại động từ
- tính phút
- thảo, viết; ghi chép
- to minute something downghi chép việc gì
- làm biên bản, ghi biên bản
tính từ
- nhỏ, vụn vặt
- minute detailschi tiết nhỏ
- kỹ lưỡng, chi ly, cặn kẽ, tỉ mỉ
- a minute investigationmột cuộc điều tra kỹ lưỡng
- a minute decriptionsự miêu tả cặn kẽ