minute

/'minit/
danh từ
  1. phút
    • to wait ten minutes
      chờ mười phút
  2. một lúc, một lát, một thời gian ngắn
    • wait a minute!
      đợi một lát
  3. (toán học) phút (1 thoành 0 của một độ)
  4. (ngoại giao) giác the
  5. (số nhiều) biên bản
    • the minutes of a meeting
      biên bản của một cuộc họp

Idioms

  • to the minute
    đúng giờ
  • the minute
    ngay khi
ngoại động từ
  1. tính phút
  2. thảo, viết; ghi chép
    • to minute something down
      ghi chép việc
  3. làm biên bản, ghi biên bản
tính từ
  1. nhỏ, vụn vặt
    • minute details
      chi tiết nhỏ
  2. kỹ lưỡng, chi ly, cặn kẽ, tỉ mỉ
    • a minute investigation
      một cuộc điều tra kỹ lưỡng
    • a minute decription
      sự miêu tả cặn kẽ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

minute
The detective conducted a minute examination of the evidence.