minus sign
Danh từ: Dấu trừ (minus sign) là một ký hiệu toán học có hình dạng là một đường gạch ngang ngắn (–), dùng để biểu thị phép tính trừ hoặc chỉ một số âm.
- (Trong phương trình 10 – 3 = 7, dấu trừ ngăn cách các con số.)
- (Nhiệt độ giảm xuống –5°C, được biểu thị bằng dấu trừ trước con số.)
- (Vui lòng thêm dấu trừ để cho thấy đây là một số âm.)
Trong toán học: Dấu trừ được dùng làm toán tử nhị phân giữa hai số hạng.
- The minus sign indicates subtraction: 15 – 8 = 7. (Dấu trừ chỉ phép trừ: 15 – 8 = 7.)
Trong số học: Dấu trừ đặt trước một số để biểu thị giá trị âm.
- A minus sign before a number, like –4, means it is less than zero. (Dấu trừ trước một số, như –4, có nghĩa là nó nhỏ hơn không.)
Trong ký hiệu khoa học: Dùng để chỉ sự thiếu hụt hoặc giảm.
- The minus sign in –2°C shows the temperature is below freezing. (Dấu trừ trong –2°C cho thấy nhiệt độ dưới mức đóng băng.)
- Dấu trừ (n): cách gọi thông thường của "minus sign" trong tiếng Việt.
- Dấu âm (n): thuật ngữ khác chỉ dấu trừ khi đặt trước số âm.
- Dấu gạch ngang (n): hình dạng tương tự nhưng dùng trong văn bản, không phải ký hiệu toán học.
- Dấu trừ (subtraction sign): cùng nghĩa, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Dấu âm (negative sign): nhấn mạnh vào tính chất âm của số.
- Dấu hiệu phép trừ (subtraction symbol): cách diễn đạt trang trọng hơn.
Không có cụm động từ trực tiếp với "minus sign". Tuy nhiên, có cụm từ thông dụng: - To use a minus sign: sử dụng dấu trừ. - You must use a minus sign to perform subtraction correctly. (Bạn phải sử dụng dấu trừ để thực hiện phép trừ chính xác.)
- To place a minus sign: đặt dấu trừ.
- Place a minus sign before the number to indicate it is negative. (Đặt dấu trừ trước con số để chỉ nó là số âm.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "minus sign". Tuy nhiên, trong toán học và đời sống, có thể gặp: - "The minus sign is missing": Thiếu dấu trừ (ám chỉ một lỗi trong tính toán). - Check your work; the minus sign is missing in the equation. (Kiểm tra bài làm của bạn; dấu trừ bị thiếu trong phương trình.)