monsoon
/mɔn'su:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gió mùa: Một loại gió thay đổi hướng theo mùa, thường gắn liền với sự thay đổi lớn về lượng mưa ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt là ở Nam Á và Đông Nam Á.
- Mùa mưa: Khoảng thời gian trong năm có lượng mưa rất lớn, thường do ảnh hưởng của gió mùa, đặc biệt là ở tiểu lục địa Ấn Độ và Đông Nam Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The monsoon brings heavy rain to the region every summer. (Gió mùa mang theo mưa lớn đến khu vực này mỗi mùa hè.)
- Farmers eagerly await the arrival of the monsoon. (Những người nông dân nóng lòng chờ đợi sự đến của mùa mưa.)
- The southwest monsoon is crucial for agriculture in India. (Gió mùa Tây Nam rất quan trọng đối với nông nghiệp ở Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monsoon season": Mùa gió mùa, thường đồng nghĩa với mùa mưa chính.
- Travel can be difficult during the monsoon season. (Việc đi lại có thể khó khăn trong mùa gió mùa.)
- "Monsoon rains": Những cơn mưa gió mùa, chỉ những trận mưa lớn, dai dẳng đi kèm với gió mùa.
- The monsoon rains caused severe flooding in the city. (Những cơn mưa gió mùa đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng trong thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Monsoonal (tính từ): Thuộc về gió mùa hoặc có đặc điểm của gió mùa.
- The climate is monsoonal, with a distinct wet and dry season. (Khí hậu mang tính chất gió mùa, với mùa mưa và mùa khô rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
- Rainy season: Mùa mưa (đồng nghĩa với nghĩa "mùa mưa" của monsoon).
- Seasonal wind: Gió theo mùa (đồng nghĩa với nghĩa "gió mùa" của monsoon).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "monsoon")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "monsoon")