monsoon

/mɔn'su:n/
Học thuật
Thân thiện
monsoon

A family watches the monsoon rain from their window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gió mùa: Một loại gió thay đổi hướng theo mùa, thường gắn liền với sự thay đổi lớn về lượng mưacác khu vực nhiệt đới cận nhiệt đới, đặc biệt Nam Á Đông Nam Á.
    • Mùa mưa: Khoảng thời gian trong năm lượng mưa rất lớn, thường do ảnh hưởng của gió mùa, đặc biệt ở tiểu lục địa Ấn Độ Đông Nam Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The monsoon brings heavy rain to the region every summer. (Gió mùa mang theo mưa lớn đến khu vực này mỗi mùa .)
    • Farmers eagerly await the arrival of the monsoon. (Những người nông dân nóng lòng chờ đợi sự đến của mùa mưa.)
    • The southwest monsoon is crucial for agriculture in India. (Gió mùa Tây Nam rất quan trọng đối với nông nghiệpẤn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monsoon season": Mùa gió mùa, thường đồng nghĩa với mùa mưa chính.
    • Travel can be difficult during the monsoon season. (Việc đi lại có thể khó khăn trong mùa gió mùa.)
  • "Monsoon rains": Những cơn mưa gió mùa, chỉ những trận mưa lớn, dai dẳng đi kèm với gió mùa.
    • The monsoon rains caused severe flooding in the city. (Những cơn mưa gió mùa đã gây ra lụt nghiêm trọng trong thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Monsoonal (tính từ): Thuộc về gió mùa hoặc đặc điểm của gió mùa.
    • The climate is monsoonal, with a distinct wet and dry season. (Khí hậu mang tính chất gió mùa, với mùa mưa mùa khô rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Rainy season: Mùa mưa (đồng nghĩa với nghĩa "mùa mưa" của monsoon).
  • Seasonal wind: Gió theo mùa (đồng nghĩa với nghĩa "gió mùa" của monsoon).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "monsoon")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "monsoon")

monsoon

A family watches the monsoon rain from their window.

danh từ
  1. gió mùa
  2. mùa mưa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "monsoon"