mansion

/'mænʃn/
Học thuật
Thân thiện
mansion

A family stands in front of their new mansion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biệt thự lớn, dinh thự: Một ngôi nhà rất lớn thường rất đẹp, sang trọng, thường thuộc sở hữu của một người giàu có hoặc quyền quý.
    • Lâu đài (trong một số ngữ cảnh): Một tòa nhà lớn đồ sộ, có thể mang tính chất lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The billionaire owns a beautiful mansion in the countryside. (Tỷ phú sở hữu một dinh thự đẹpvùng nông thôn.)
    • They filmed the movie in a historic mansion built in the 18th century. (Họ quay bộ phim trong một dinh thự lịch sử được xây dựng từ thế kỷ 18.)
    • The old mansion on the hill has been abandoned for years. (Dinh thự trên đồi đã bị bỏ hoang nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stately mansion": Dinh thự trang nghiêm, uy nghi.

    • The avenue is lined with stately mansions from a bygone era. (Đại lộ được lát bằng những dinh thự uy nghi từ một thời đại đã qua.)
  • "Mansion block" (chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Một tòa nhà lớn, sang trọng được chia thành nhiều căn hộ.

    • She lives in a flat in a mansion block in central London. ( ấy sống trong một căn hộmột tòa nhà lớn sang trọng tại trung tâm London.)
Biến thể từ gần giống
  • Manor (n): Trang viên, lãnh địa (thường bao gồm cả nhà ở chính đất đai xung quanh).
  • Villa (n): Biệt thự (thường nhỏ hơn một mansion, có thểnông thôn hoặc ngoại ô).
  • Palace (n): Cung điện, dinh (thường dành cho hoàng gia hoặc nguyên thủ).
Từ đồng nghĩa
  • Stately home: Dinh thự trang nghiêm (thường mở cửa cho công chúng tham quan).
  • Manor house: Nhà chính trong một trang viên.
  • Château (từ mượn tiếng Pháp): Lâu đài, dinh thự (đặc biệtPháp).
Thành ngữ liên quan
  • "A man's home is his castle" (thành ngữ): Nhà của một người lâu đài của chính họ (nhấn mạnh quyền riêng tư an toàn trong chính ngôi nhà của mình). Mặc dù dùng từ "castle", ý nghĩa về sự đồ sộ riêng tư tương tự như một mansion.
    • He never lets anyone tell him what to do in his own house. A man's home is his castle. (Anh ấy không bao giờ để ai bảo mình phải làm gì trong chính ngôi nhà của mình. Nhà của một người lâu đài của chính họ.)
mansion

A family stands in front of their new mansion.

danh từ
  1. lâu đài
  2. (số nhiều) khu nhà lớn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mansion"

Từ có nhắc đến "mansion"