mansion

/'mænʃn/
danh từ
  1. lâu đài
  2. (số nhiều) khu nhà lớn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mansion"

Từ có nhắc đến "mansion"

mansion
A family stands in front of their new mansion.