minutage

Học thuật
Thân thiện
minutage

Le réalisateur vérifie le minutage de la scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự quy định thời gian chính xác: Chỉ việc phân bổ, ấn định hoặc tính toán chi tiết thời lượng dành cho từng phần của một sự kiện, chương trình hoặc tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le minutage de la cérémonie a été soigneusement planifié. (Việc quy định thời gian chính xác cho buổi lễ đã được lên kế hoạch cẩn thận.)
    • Le réalisateur vérifie le minutage de chaque scène. (Đạo diễn đang kiểm tra thời lượng quy định cho từng cảnh quay.)
    • Un bon minutage est essentiel pour une émission télévisée en direct. (Một bản quy định thời gian chính xácđiều cần thiết cho một chương trình truyền hình trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir un minutage serré": có một khung thời gian được quy định rất chặt chẽ, ít giờ.
    • La conférence a un minutage serré, chaque intervenant n'a que dix minutes. (Hội nghị khung thời gian quy định rất chặt, mỗi diễn giả chỉ có mười phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Minuter (động từ): đo thời gian, bấm giờ, sắp xếp thời gian chi tiết.

    • Il faut minuter le déroulement de la soirée. (Cần phải phân bổ thời gian chi tiết cho diễn biến của buổi tối.)
  • Minute (danh từ giống cái): phút; bản ghi chép chi tiết.

    • La réunion a duré soixante minutes. (Cuộc họp kéo dài sáu mươi phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Timing (từ mượn tiếng Anh): việc bấm giờ, chọn thời điểm.
  • Planification temporelle: sự lập kế hoạch về mặt thời gian.
  • Découpage horaire: sự phân chia thời gian biểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "minutage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "minutage")

minutage

Le réalisateur vérifie le minutage de la scène.

danh từ giống đực
  1. sự quy định thời gian chính xác (cho một vở kịch, một buổi lễ...)

Từ gần giống