miocen

/'maiəsi:n/
Học thuật
Thân thiện
miocen

A scientist examines a fossil from the Miocene epoch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thế Miocen: Một kỷ địa chất trong kỷ Neogen, diễn ra từ khoảng 23 triệu năm đến 5,3 triệu năm trước. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong địa địa chất học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fossils from the Miocene are well-preserved in this region. (Các hóa thạch từ thế Miocen được bảo quản tốtkhu vực này.)
    • The climate during the Miocene was warmer than today. (Khí hậu trong thế Miocen ấm hơn ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Miocene epoch": Thế Miocen.

    • The Miocene epoch saw the diversification of many mammal species. (Thế Miocen chứng kiến sự đa dạng hóa của nhiều loài động vật .)
  • "Miocene deposits": Các trầm tích Miocen.

    • Scientists are studying the Miocene deposits to understand ancient environments. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các trầm tích Miocen để hiểu về môi trường cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Miocenic (adj): Thuộc về thế Miocen.
    • These are Miocenic rock formations. (Đây những thành tạo đá thuộc thế Miocen.)
Từ đồng nghĩa
  • Miocene epoch: Thế Miocen (cách gọi đầy đủ hơn trong địa chất học).
Lưu ý
  • "Miocen" một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về địa chất, cổ sinh vật học lịch sử Trái Đất.
miocen

A scientist examines a fossil from the Miocene epoch.

danh từ
  1. (địa ,ddịa chất) thế mioxen

Từ gần giống