mizen
/'mizn/ Cách viết khác : (mizzen) /'mizn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hàng hải):
- Cột buồm phía sau (đuôi tàu): Chỉ cột buồm thứ ba tính từ mũi tàu trên một con tàu có ba cột buồm trở lên, hoặc cột buồm phía sau (ngắn hơn) trên các loại thuyền như yawl hay ketch.
- Buồm phía sau (đuôi tàu): Chỉ cánh buồm được treo trên cột buồm mizen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wind filled the mizen and helped steer the ship. (Gió căng buồm mizen và giúp điều hướng con tàu.)
- Sailors climbed the mizen to adjust the sails. (Các thủy thủ leo lên cột buồm mizen để điều chỉnh các cánh buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mizenmast": Cách viết ghép phổ biến hơn để chỉ "cột buồm mizen".
- The mizenmast is shorter than the mainmast. (Cột buồm mizen ngắn hơn cột buồm chính.)
- "Mizensail": Cách viết ghép phổ biến hơn để chỉ "buồm mizen".
- They lowered the mizensail during the storm. (Họ hạ buồm mizen xuống trong cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Mizzen (danh từ): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "mizen". Cả hai từ có cùng nghĩa và cách dùng.
- Mizzenmast (danh từ): Cột buồm mizen.
- Mizzensail (danh từ): Buồm mizen.
- Mainmast (danh từ): Cột buồm chính, thường là cột lớn nhất và ở giữa tàu.
- Foremast (danh từ): Cột buồm phía trước (mũi tàu).
Từ đồng nghĩa
- Aftermost mast: Cột buồm ở vị trí tận cùng phía sau (trên tàu ba cột buồm).
danh từ
- (hàng hải) cột buồm phía lái ((cũng) mizen mast)
- buồm nhỏ phía lái ((cũng) mizen sail)