mizen

/'mizn/ Cách viết khác : (mizzen) /'mizn/
Học thuật
Thân thiện
mizen

A sailor adjusts the mizen on the ketch.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Cột buồm phía sau (đuôi tàu): Chỉ cột buồm thứ ba tính từ mũi tàu trên một con tàu ba cột buồm trở lên, hoặc cột buồm phía sau (ngắn hơn) trên các loại thuyền như yawl hay ketch.
    • Buồm phía sau (đuôi tàu): Chỉ cánh buồm được treo trên cột buồm mizen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wind filled the mizen and helped steer the ship. (Gió căng buồm mizen giúp điều hướng con tàu.)
    • Sailors climbed the mizen to adjust the sails. (Các thủy thủ leo lên cột buồm mizen để điều chỉnh các cánh buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mizenmast": Cách viết ghép phổ biến hơn để chỉ "cột buồm mizen".
    • The mizenmast is shorter than the mainmast. (Cột buồm mizen ngắn hơn cột buồm chính.)
  • "Mizensail": Cách viết ghép phổ biến hơn để chỉ "buồm mizen".
    • They lowered the mizensail during the storm. (Họ hạ buồm mizen xuống trong cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Mizzen (danh từ): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "mizen". Cả hai từ cùng nghĩa cách dùng.
  • Mizzenmast (danh từ): Cột buồm mizen.
  • Mizzensail (danh từ): Buồm mizen.
  • Mainmast (danh từ): Cột buồm chính, thường cột lớn nhất giữa tàu.
  • Foremast (danh từ): Cột buồm phía trước (mũi tàu).
Từ đồng nghĩa
  • Aftermost mast: Cột buồmvị trí tận cùng phía sau (trên tàu ba cột buồm).
mizen

A sailor adjusts the mizen on the ketch.

danh từ
  1. (hàng hải) cột buồm phía lái ((cũng) mizen mast)
  2. buồm nhỏ phía lái ((cũng) mizen sail)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống